Thời tiết tại Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
1.3°C
cảm giác như -2.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ulsan, Nam Triều Tiên vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
3.3°C
-2.0°C
-6.1°C
52%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
7.3°C
2.1°C
-1.6°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
6.4°C
2.4°C
0.3°C
54%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
8.6°C
2.9°C
-0.5°C
43%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.4°C
1.0°C
-3.0°C
56%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
3.8°C
-1.6°C
-4.7°C
40%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
1.4°C
-2.5°C
47%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
13
3.0°
↑
16.0 km/h
14
3.0°
↑
16.0 km/h
15
3.0°
↑
16.0 km/h
16
3.0°
↑
14.0 km/h
17
1.0°
↑
11.0 km/h
18
-0.0°
↑
9.0 km/h
19
-1.0°
↑
9.0 km/h
20
-1.0°
↑
9.0 km/h
21
-2.0°
↑
9.0 km/h
22
-2.0°
↑
9.0 km/h
23
-2.0°
↑
10.0 km/h
-2.0°
↑
10.0 km/h
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
↑
9.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
5
-2.0°
↑
8.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
7.0 km/h
8
-1.0°
↑
8.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
4.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
10.0 km/h
12
7.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 16.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |