Thời tiết tại Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
9.4°C
cảm giác như 9.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ulsan, Nam Triều Tiên vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.1°C
8.6°C
51%
17.6 kph
0.3 mm
2.0
06:07 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
18.3°C
14.0°C
10.5°C
85%
23.0 kph
39.5 mm
1.0
06:06 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.7°C
13.1°C
8.8°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
14.2°C
9.2°C
70%
24.5 kph
0.5 mm
1.0
06:03 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
11.0°C
5.8°C
44%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
11.1°C
4.4°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
12.3°C
8.2°C
59%
19.4 kph
1.5 mm
3.0
05:59 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, April 03, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
12.0 km/h
13
20.0°
↑
13.0 km/h
14
19.0°
↑
15.0 km/h
15
19.0°
↑
16.0 km/h
16
19.0°
↑
17.0 km/h
17
18.0°
↑
17.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
14.0°
↑
16.0 km/h
20
14.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
14.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
1
12.0°
2.1 mm
↑
10.0 km/h
2
12.0°
2.8 mm
↑
12.0 km/h
3
12.0°
3.3 mm
↑
14.0 km/h
4
13.0°
5.8 mm
↑
17.0 km/h
5
13.0°
6.8 mm
↑
18.0 km/h
6
13.0°
6.4 mm
↑
20.0 km/h
7
14.0°
5.7 mm
↑
23.0 km/h
8
14.0°
4.9 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 387.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 67.05 µg/m³ |
| SO2: | 24.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 38.95 µg/m³ |