Thời tiết tại Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
9.2°C
cảm giác như 9.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ulsan, Nam Triều Tiên vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
U ám
10.9°C
5.8°C
1.7°C
52%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
7.3°C
1.7°C
58%
19.4 kph
0.3 mm
0.0
07:22 AM
05:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
3.5°C
0.5°C
71%
15.5 kph
1.4 mm
0.0
07:23 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
6.5°C
2.8°C
67%
9.7 kph
0.4 mm
0.0
07:23 AM
05:10 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.1°C
2.3°C
65%
24.8 kph
0.6 mm
0.0
07:24 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
6.0°C
2.4°C
-0.0°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
8.9°C
3.5°C
-0.1°C
53%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, December 10, 2025
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
11.0°
↑
6.0 km/h
15
11.0°
↑
6.0 km/h
16
10.0°
↑
5.0 km/h
17
8.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
4.0 km/h
19
7.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
5.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
11.0°
↑
15.0 km/h
12
13.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.85 µg/m³ |
| SO2: | 30.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |