Thời tiết tại Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷
6.1°C
cảm giác như 5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sejong, Nam Triều Tiên vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Có mây
8.8°C
3.6°C
-0.5°C
70%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
3.7°C
-1.7°C
64%
24.1 kph
3.5 mm
0.0
07:32 AM
05:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
5.7°C
0.1°C
-3.8°C
49%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
1.9°C
-1.5°C
79%
6.5 kph
4.9 mm
0.0
07:34 AM
05:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
2.6°C
0.3°C
-2.3°C
88%
16.6 kph
3.2 mm
0.0
07:35 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
4.4°C
-0.2°C
-2.2°C
79%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
07:35 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
6.4°C
1.2°C
-1.8°C
77%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, December 10, 2025
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
13
7.0°
↑
5.0 km/h
14
9.0°
↑
6.0 km/h
15
9.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
↑
3.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
3.0 km/h
23
5.0°
↑
4.0 km/h
5.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
7.0 km/h
7
3.0°
2.3 mm
↑
6.0 km/h
8
4.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
9
5.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
6.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 507.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 71.65 µg/m³ |
| SO2: | 28.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.65 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |