Thời tiết tại Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷
1.2°C
cảm giác như -1.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sejong, Nam Triều Tiên vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
6.5°C
0.4°C
-3.6°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
6.4°C
0.7°C
-3.0°C
60%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.3°C
0.5°C
-3.8°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
2.8°C
-2.8°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
7.7°C
-0.2°C
61%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
10.3°C
5.4°C
64%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
07:11 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
2.7°C
-1.2°C
56%
19.4 kph
4.9 mm
1.0
07:09 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
20
-2.0°
↑
6.0 km/h
21
-2.0°
↑
5.0 km/h
22
-2.0°
↑
6.0 km/h
23
-2.0°
↑
7.0 km/h
-2.0°
↑
6.0 km/h
1
-2.0°
↑
7.0 km/h
2
-3.0°
↑
7.0 km/h
3
-3.0°
↑
8.0 km/h
4
-3.0°
↑
9.0 km/h
5
-3.0°
↑
10.0 km/h
6
-3.0°
↑
10.0 km/h
7
-3.0°
↑
10.0 km/h
8
-1.0°
↑
10.0 km/h
9
2.0°
↑
14.0 km/h
10
5.0°
↑
19.0 km/h
11
6.0°
↑
21.0 km/h
12
6.0°
↑
23.0 km/h
13
6.0°
↑
23.0 km/h
14
6.0°
↑
23.0 km/h
15
6.0°
↑
22.0 km/h
16
5.0°
↑
22.0 km/h
17
4.0°
↑
19.0 km/h
18
2.0°
↑
16.0 km/h
19
-0.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sejong, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 327.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.65 µg/m³ |
| SO2: | 35.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.85 µg/m³ |
| PM10: | 30.35 µg/m³ |