Thời tiết tại Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
12.3°C
cảm giác như 12.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Suwon, Nam Triều Tiên vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
22.7°C
17.6°C
13.4°C
62%
20.2 kph
6.8 mm
7.0
05:28 AM
07:30 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
17.1°C
15.8°C
14.4°C
89%
8.6 kph
36.8 mm
4.0
05:27 AM
07:31 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
24.9°C
18.7°C
13.2°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
05:26 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
27.8°C
21.5°C
15.8°C
53%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
05:25 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
27.2°C
21.6°C
16.7°C
51%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
05:24 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
28.4°C
22.3°C
16.6°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
05:23 AM
07:35 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Monday, May 11, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
13.0 km/h
11
21.0°
↑
13.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
22.0°
↑
19.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
20.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
18
18.0°
1.0 mm
↑
18.0 km/h
19
16.0°
1.4 mm
↑
16.0 km/h
20
16.0°
1.6 mm
↑
14.0 km/h
21
16.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
22
16.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
23
16.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
16.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
1
16.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |