Thời tiết tại Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
5.1°C
cảm giác như 3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suwon, Nam Triều Tiên vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Có mây
7.7°C
4.4°C
1.4°C
71%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
7.6°C
3.7°C
-2.0°C
57%
24.1 kph
9.3 mm
0.0
07:36 AM
05:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
3.8°C
1.5°C
-1.6°C
31%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.2°C
1.4°C
62%
11.5 kph
2.3 mm
0.0
07:37 AM
05:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
1.4°C
0.1°C
65%
18.7 kph
0.7 mm
0.0
07:38 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
3.9°C
1.6°C
-0.5°C
50%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
6.9°C
3.7°C
0.9°C
62%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, December 10, 2025
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
13
6.0°
↑
7.0 km/h
14
7.0°
↑
9.0 km/h
15
8.0°
↑
10.0 km/h
16
8.0°
↑
9.0 km/h
17
7.0°
↑
7.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
4
4.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
5
4.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
6
4.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
7
4.0°
3.8 mm
↑
2.0 km/h
8
5.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
9
5.0°
↑
7.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
8.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 444.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.05 µg/m³ |
| SO2: | 53.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 41.55 µg/m³ |