Thời tiết tại Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-7.9°C
cảm giác như -9.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Suwon, Nam Triều Tiên vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-0.2°C
-3.8°C
-7.8°C
54%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
1.2°C
-0.9°C
-2.7°C
66%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.9°C
-0.9°C
-2.2°C
41%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
1.7°C
-0.4°C
-2.2°C
50%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.2°C
-0.9°C
-3.8°C
50%
23.8 kph
0.1 mm
1.0
07:47 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-0.9°C
-3.1°C
-5.4°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.5°C
0.3°C
-1.8°C
81%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
07:46 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
10
-4.0°
↑
2.0 km/h
11
-3.0°
↑
3.0 km/h
12
-2.0°
↑
2.0 km/h
13
-1.0°
↑
2.0 km/h
14
-1.0°
↑
2.0 km/h
15
-0.0°
↑
4.0 km/h
16
-0.0°
↑
4.0 km/h
17
-1.0°
↑
2.0 km/h
18
-1.0°
↑
1.0 km/h
19
-1.0°
↑
1.0 km/h
20
-1.0°
↑
3.0 km/h
21
-1.0°
↑
3.0 km/h
22
-2.0°
↑
2.0 km/h
23
-2.0°
↑
3.0 km/h
-2.0°
↑
2.0 km/h
1
-2.0°
↑
1.0 km/h
2
-2.0°
↑
2.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
↑
4.0 km/h
6
-2.0°
↑
4.0 km/h
7
-3.0°
↑
2.0 km/h
8
-3.0°
↑
3.0 km/h
9
-2.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 389.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.25 µg/m³ |
| SO2: | 27.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |