Thời tiết tại Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
13.0°C
cảm giác như 12.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Seongnam-si, Nam Triều Tiên vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
24.3°C
18.1°C
11.7°C
40%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.4°C
16.2°C
13.1°C
44%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
07:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
17.2°C
10.8°C
54%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
20.1°C
13.9°C
42%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
15.2°C
10.2°C
68%
20.5 kph
2.5 mm
4.0
05:51 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
12.4°C
7.1°C
32%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
23.0°
↑
8.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
6.0 km/h
19
20.0°
↑
5.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
19.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
1.0 km/h
2
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 371.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 48.35 µg/m³ |