Thời tiết tại Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
1.0°C
cảm giác như -1.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Seongnam-si, Nam Triều Tiên vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
5.4°C
1.8°C
-1.1°C
35%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
5.5°C
1.8°C
-1.0°C
41%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.8°C
2.5°C
0.0°C
48%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.9°C
1.6°C
-1.4°C
38%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.3°C
3.0°C
-0.7°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
6.7°C
1.2°C
65%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Monday, February 16, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
2
0.0°
↑
8.0 km/h
3
-0.0°
↑
8.0 km/h
4
-0.0°
↑
7.0 km/h
5
-1.0°
↑
7.0 km/h
6
-1.0°
↑
6.0 km/h
7
-1.0°
↑
6.0 km/h
8
-1.0°
↑
5.0 km/h
9
-0.0°
↑
4.0 km/h
10
1.0°
↑
4.0 km/h
11
2.0°
↑
4.0 km/h
12
3.0°
↑
5.0 km/h
13
4.0°
↑
6.0 km/h
14
5.0°
↑
7.0 km/h
15
5.0°
↑
7.0 km/h
16
5.0°
↑
8.0 km/h
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
5.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
4.0 km/h
23
1.0°
↑
3.0 km/h
1.0°
↑
2.0 km/h
1
1.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.85 µg/m³ |
| SO2: | 16.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |