Thời tiết tại Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
11.2°C
cảm giác như 10.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Seongnam-si, Nam Triều Tiên vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
18.2°C
13.3°C
10.1°C
71%
21.2 kph
5.6 mm
1.0
06:13 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
11.5°C
7.0°C
52%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
10.1°C
6.8°C
57%
26.6 kph
4.0 mm
1.0
06:10 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.8°C
8.9°C
6.1°C
39%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
9.8°C
5.1°C
45%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.1°C
13.0°C
7.6°C
35%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
16.6°C
11.3°C
40%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
07:02 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
10
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
15.0°
↑
6.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
18.0°
↑
19.0 km/h
16
17.0°
↑
21.0 km/h
17
16.0°
↑
20.0 km/h
18
15.0°
↑
18.0 km/h
19
13.0°
↑
15.0 km/h
20
12.0°
↑
11.0 km/h
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
8.0 km/h
9.0°
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
7.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seongnam-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 418.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 89.25 µg/m³ |
| SO2: | 41.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.75 µg/m³ |
| PM10: | 88.85 µg/m³ |