Thời tiết tại Đại Khâu, Nam Triều Tiên 🇰🇷
13.1°C
cảm giác như 12.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Đại Khâu, Nam Triều Tiên vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 4.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đại Khâu, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.6°C
12.1°C
8.9°C
90%
15.8 kph
40.2 mm
5.0
06:08 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
11.9°C
5.8°C
65%
6.8 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
15.9°C
10.6°C
5.2°C
75%
18.7 kph
5.7 mm
3.0
06:05 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
7.5°C
1.7°C
43%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
9.5°C
1.7°C
49%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
12.3°C
5.6°C
48%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
13.6°C
12.5°C
11.8°C
69%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Đại Khâu, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
10
12.0°
3.0 mm
↑
13.0 km/h
11
12.0°
1.6 mm
↑
16.0 km/h
12
13.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
12.0°
↑
7.0 km/h
20
10.0°
↑
5.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
3.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đại Khâu, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 624.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 63.25 µg/m³ |
| SO2: | 19.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 65.15 µg/m³ |
| PM10: | 90.45 µg/m³ |