Thời tiết tại Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷
3.1°C
cảm giác như -1.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pohang, Nam Triều Tiên vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-2.2°C
-6.7°C
56%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
6.0°C
2.4°C
-1.0°C
64%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
5.1°C
2.2°C
-0.3°C
56%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
7.1°C
2.2°C
-1.3°C
45%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
2.8°C
1.3°C
-1.9°C
56%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-1.8°C
-5.1°C
43%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
1.8°C
-2.4°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
14
2.0°
↑
25.0 km/h
15
2.0°
↑
25.0 km/h
16
2.0°
↑
24.0 km/h
17
1.0°
↑
24.0 km/h
18
1.0°
↑
22.0 km/h
19
1.0°
↑
19.0 km/h
20
0.0°
↑
18.0 km/h
21
-0.0°
↑
17.0 km/h
22
-0.0°
↑
16.0 km/h
23
-0.0°
↑
16.0 km/h
-0.0°
↑
17.0 km/h
1
0.0°
↑
19.0 km/h
2
1.0°
↑
19.0 km/h
3
1.0°
↑
19.0 km/h
4
0.0°
↑
18.0 km/h
5
-0.0°
↑
17.0 km/h
6
-0.0°
↑
17.0 km/h
7
-1.0°
↑
16.0 km/h
8
-1.0°
↑
17.0 km/h
9
1.0°
↑
19.0 km/h
10
2.0°
↑
24.0 km/h
11
4.0°
↑
26.0 km/h
12
5.0°
↑
26.0 km/h
13
6.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 740.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.85 µg/m³ |
| SO2: | 19.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |