Thời tiết tại Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷
14.3°C
cảm giác như 14.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Pohang, Nam Triều Tiên vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
12.3°C
10.3°C
78%
9.4 kph
10.0 mm
1.0
05:48 AM
06:57 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
22.5°C
16.2°C
11.1°C
76%
9.4 kph
5.5 mm
2.0
05:46 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
19.9°C
15.9°C
12.3°C
77%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
16.8°C
10.5°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
14.4°C
9.8°C
58%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.8°C
10.3°C
73%
7.9 kph
3.8 mm
3.0
05:41 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
12.6°C
12.0°C
11.2°C
93%
26.3 kph
6.8 mm
3.0
05:40 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, April 17, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
12
17.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
13.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
17
12.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
18
12.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
19
12.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
20
12.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
21
12.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
22
12.0°
1.8 mm
↑
2.0 km/h
23
12.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
12.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
1
12.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
2
12.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
3
12.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
4
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pohang, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.85 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.75 µg/m³ |