Thời tiết tại Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
7.7°C
cảm giác như 4.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Iksan, Nam Triều Tiên vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
7.4°C
6.5°C
5.1°C
80%
27.0 kph
23.3 mm
0.0
07:02 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
6.4°C
4.2°C
78%
22.0 kph
1.7 mm
1.0
07:00 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
4.8°C
1.3°C
65%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
5.5°C
-0.2°C
49%
10.8 kph
0.4 mm
1.0
06:58 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
5.2°C
2.5°C
0.9°C
88%
23.4 kph
16.5 mm
1.0
06:56 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
5.1°C
1.4°C
-0.6°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
7.9°C
2.4°C
-1.0°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Monday, March 02, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
13
7.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
14
7.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
15
7.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
16
7.0°
0.8 mm
↑
25.0 km/h
17
7.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
18
6.0°
1.8 mm
↑
19.0 km/h
19
6.0°
2.8 mm
↑
23.0 km/h
20
6.0°
3.0 mm
↑
23.0 km/h
21
5.0°
2.4 mm
↑
23.0 km/h
22
5.0°
2.3 mm
↑
24.0 km/h
23
5.0°
1.6 mm
↑
21.0 km/h
5.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
1
5.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
2
5.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
4.0°
↑
20.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
4.0°
↑
19.0 km/h
9
5.0°
↑
19.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
7.0°
↑
22.0 km/h
12
8.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |