Thời tiết tại Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-3.8°C
cảm giác như -5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iksan, Nam Triều Tiên vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
2.5°C
-1.7°C
-5.8°C
70%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
5.7°C
2.2°C
-0.2°C
75%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
5.6°C
1.6°C
-0.8°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
4.7°C
0.7°C
-2.1°C
62%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
3.3°C
1.2°C
-2.7°C
61%
34.6 kph
0.1 mm
1.0
07:43 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
3.1°C
-1.4°C
-3.7°C
60%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều mây
9.1°C
3.0°C
-1.6°C
71%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
10
-2.0°
↑
5.0 km/h
11
-1.0°
↑
5.0 km/h
12
1.0°
↑
2.0 km/h
13
2.0°
↑
3.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
1.0°
↑
2.0 km/h
18
0.0°
↑
4.0 km/h
19
0.0°
↑
5.0 km/h
20
1.0°
↑
5.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
23
1.0°
↑
6.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
6.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
0.0°
↑
3.0 km/h
7
-0.0°
↑
2.0 km/h
8
-0.0°
↑
2.0 km/h
9
1.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iksan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |