Nhiệt độ trung bình tại Wŏnju
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Wŏnju dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
11.4°C
Cao nhất trung bình năm
16.7°C
Thấp nhất trung bình năm
6.7°C
Cao kỷ lục
39°C
Thấp kỷ lục
-20°C
Lượng mưa năm
1418 mm
Số ngày mưa
101
Số giờ nắng
4.4h/ngày
Độ ẩm
69%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Wŏnju
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Wŏnju
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Wŏnju
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Wŏnju
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 2°C | -7°C | 21 mm | 4.4h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 5°C | -5°C | 33 mm | 4.7h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 11°C | 0°C | 53 mm | 5.0h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 18°C | 6°C | 76 mm | 5.0h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 23°C | 10°C | 110 mm | 6.1h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 27°C | 16°C | 145 mm | 5.1h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 29°C | 20°C | 353 mm | 2.3h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 29°C | 20°C | 296 mm | 2.8h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 25°C | 15°C | 160 mm | 4.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 18°C | 8°C | 80 mm | 4.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 11°C | 2°C | 63 mm | 4.0h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 3°C | -5°C | 28 mm | 4.1h |