Thời tiết tại Shinagawa, Nhật Bản 🇯🇵
12.1°C
cảm giác như 10.6°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Shinagawa, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shinagawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.9°C
13.3°C
11.0°C
92%
27.7 kph
50.0 mm
0.0
05:52 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
13.0°C
9.1°C
82%
7.9 kph
0.4 mm
2.0
05:50 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
12.7°C
8.5°C
71%
5.4 kph
6.0 mm
2.0
05:49 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.6°C
3.6°C
63%
23.8 kph
0.4 mm
2.0
05:48 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
8.8°C
3.2°C
54%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.1°C
5.7°C
69%
6.1 kph
0.9 mm
3.0
05:45 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shinagawa, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7
12.0°
2.4 mm
↑
20.0 km/h
8
13.0°
3.1 mm
↑
25.0 km/h
9
13.0°
3.1 mm
↑
19.0 km/h
10
13.0°
1.5 mm
↑
20.0 km/h
11
14.0°
5.0 mm
↑
24.0 km/h
12
14.0°
6.7 mm
↑
28.0 km/h
13
14.0°
9.5 mm
↑
18.0 km/h
14
15.0°
14.2 mm
↑
15.0 km/h
15
14.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
14.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
19
15.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
20
14.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shinagawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.55 µg/m³ |