Nhiệt độ trung bình tại Shinagawa
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Shinagawa dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
14.8°C
Cao nhất trung bình năm
18.4°C
Thấp nhất trung bình năm
11.4°C
Cao kỷ lục
34°C
Thấp kỷ lục
-9°C
Lượng mưa năm
2584 mm
Số ngày mưa
168
Số giờ nắng
3.1h/ngày
Độ ẩm
76%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Shinagawa
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Shinagawa
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Shinagawa
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Shinagawa
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 7°C | 1°C | 100 mm | 3.0h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 8°C | 1°C | 110 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 13°C | 5°C | 176 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 17°C | 9°C | 209 mm | 3.8h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 22°C | 13°C | 237 mm | 4.7h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 25°C | 17°C | 358 mm | 2.6h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 28°C | 22°C | 364 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 30°C | 23°C | 270 mm | 2.2h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 26°C | 20°C | 324 mm | 1.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 20°C | 14°C | 189 mm | 3.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 15°C | 9°C | 140 mm | 3.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 9°C | 3°C | 107 mm | 2.8h |