Nhiệt độ trung bình tại Toyonaka
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Toyonaka dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
15.9°C
Cao nhất trung bình năm
19.9°C
Thấp nhất trung bình năm
12.2°C
Cao kỷ lục
37°C
Thấp kỷ lục
-5°C
Lượng mưa năm
1957 mm
Số ngày mưa
124
Số giờ nắng
3.3h/ngày
Độ ẩm
69%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Toyonaka
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Toyonaka
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Toyonaka
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Toyonaka
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 9°C | 2°C | 58 mm | 2.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 10°C | 2°C | 64 mm | 2.4h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 13°C | 4°C | 122 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 19°C | 10°C | 171 mm | 3.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 23°C | 14°C | 189 mm | 5.2h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 26°C | 18°C | 253 mm | 3.8h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 30°C | 24°C | 303 mm | 2.7h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 32°C | 25°C | 217 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 28°C | 21°C | 246 mm | 2.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 22°C | 15°C | 184 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 16°C | 8°C | 89 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 11°C | 4°C | 62 mm | 2.6h |