Thời tiết tại Nagano, Nhật Bản 🇯🇵
3.3°C
cảm giác như 2.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nagano, Nhật Bản vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nagano, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
1.7°C
-4.7°C
-8.6°C
84%
5.0 kph
7.6 mm
0.0
07:00 AM
04:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
3.1°C
-4.9°C
-10.8°C
79%
3.6 kph
0.8 mm
0.0
07:00 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
2.2°C
-3.1°C
-7.3°C
90%
7.6 kph
11.3 mm
0.0
07:00 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
3.3°C
-4.6°C
-10.9°C
75%
5.4 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
4.9°C
-2.1°C
-7.6°C
76%
9.7 kph
3.0 mm
1.0
07:00 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.1°C
-4.0°C
-6.6°C
84%
11.2 kph
2.4 mm
1.0
07:00 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
3.2°C
-4.9°C
-10.7°C
75%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nagano, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
14
2.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
-7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
-8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
-8.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
-8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
-8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
-8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
-8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
-9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
-9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
-9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
-10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
-10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
-10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
-10.0°
↑
2.0 km/h
7
-11.0°
↑
2.0 km/h
8
-7.0°
↑
2.0 km/h
9
-2.0°
↑
3.0 km/h
10
0.0°
↑
2.0 km/h
11
1.0°
↑
2.0 km/h
12
2.0°
↑
1.0 km/h
13
3.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nagano, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |