Thời tiết tại Nagano, Nhật Bản 🇯🇵
6.8°C
cảm giác như 5.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nagano, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nagano, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
12.0°C
9.1°C
6.1°C
82%
20.2 kph
12.0 mm
1.0
05:30 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
11.0°C
6.0°C
86%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
05:28 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
13.3°C
6.2°C
69%
9.4 kph
0.3 mm
2.0
05:27 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
9.8°C
3.9°C
67%
13.3 kph
3.7 mm
1.0
05:26 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
7.8°C
0.1°C
53%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
05:24 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
17.9°C
9.6°C
2.6°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:23 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nagano, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
7
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
11.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
10
11.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
11
10.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
12
10.0°
2.6 mm
↑
12.0 km/h
13
10.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
14
10.0°
1.2 mm
↑
15.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
12.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
17
12.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
18
11.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
19
10.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
20
10.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
23
8.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nagano, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 325.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.35 µg/m³ |