Thời tiết tại Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyama, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
15.2°C
13.1°C
10.8°C
64%
38.2 kph
7.0 mm
0.0
05:34 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
16.4°C
14.3°C
12.0°C
75%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
05:32 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
18.9°C
14.5°C
10.3°C
69%
5.4 kph
0.1 mm
1.0
05:31 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
12.0°C
8.6°C
56%
28.8 kph
4.0 mm
1.0
05:29 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
11.7°C
6.7°C
50%
10.4 kph
0.7 mm
2.0
05:28 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.8°C
13.4°C
8.2°C
50%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:27 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7
12.0°
↑
13.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
10
13.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
11
14.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
12
13.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
13
13.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
14.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
16
14.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
17
15.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
18
15.0°
0.9 mm
↑
36.0 km/h
19
15.0°
0.8 mm
↑
38.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
16.0°
↑
28.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
4
14.0°
↑
19.0 km/h
5
14.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 406.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.85 µg/m³ |
| PM10: | 49.35 µg/m³ |