Thời tiết tại Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
4.3°C
cảm giác như 2.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Toyama, Nhật Bản vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
3.6°C
2.3°C
0.9°C
97%
10.1 kph
19.2 mm
0.0
06:44 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.1°C
-1.0°C
69%
9.4 kph
0.6 mm
1.0
06:43 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
10.2°C
4.1°C
-0.9°C
61%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
U ám
10.8°C
5.7°C
1.4°C
59%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:30 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
8.6°C
3.2°C
57%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
5.8°C
3.0°C
78%
13.7 kph
2.9 mm
2.0
06:39 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
4.8°C
3.2°C
1.4°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:33 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 11, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
16
3.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
3.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
3.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
21
4.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
22
4.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
23
3.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
3.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
1
3.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
0.0°
↑
5.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
5.0 km/h
11
5.0°
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
6.0 km/h
13
7.0°
↑
8.0 km/h
14
7.0°
↑
8.0 km/h
15
7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |