Thời tiết tại Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
0.3°C
cảm giác như -1.4°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Toyama, Nhật Bản vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
3.5°C
1.4°C
0.1°C
86%
9.4 kph
13.2 mm
0.0
07:04 AM
04:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
3.6°C
1.3°C
78%
12.6 kph
3.2 mm
0.0
07:04 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
8.0°C
4.3°C
1.6°C
79%
25.6 kph
13.8 mm
0.0
07:04 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.2°C
-0.6°C
69%
14.4 kph
2.7 mm
0.0
07:04 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
7.9°C
2.7°C
-1.1°C
66%
32.4 kph
6.6 mm
1.0
07:04 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.2°C
0.7°C
-0.3°C
76%
35.3 kph
4.8 mm
1.0
07:04 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyama, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
8
1.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
9
1.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
10
2.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
11
2.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
12
3.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
13
4.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
14
4.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
15
4.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
16
3.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
17
2.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
18
1.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
19
2.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
20
2.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
21
1.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
22
1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |