Thời tiết tại Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵
2.4°C
cảm giác như -1.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Iwaki, Nhật Bản vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
4.3°C
0.3°C
68%
37.4 kph
1.4 mm
0.0
06:22 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.5°C
2.1°C
-0.4°C
53%
40.7 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
3.4°C
-1.9°C
64%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
6.4°C
1.3°C
60%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
9.6°C
3.8°C
62%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
12.5°C
8.9°C
69%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
7.9°C
7.0°C
90%
15.1 kph
2.0 mm
2.0
06:15 AM
05:25 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
20
5.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
21
4.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
22
4.0°
↑
34.0 km/h
23
2.0°
↑
37.0 km/h
2.0°
↑
41.0 km/h
1
0.0°
↑
35.0 km/h
2
0.0°
↑
30.0 km/h
3
0.0°
↑
28.0 km/h
4
-0.0°
↑
28.0 km/h
5
-0.0°
↑
31.0 km/h
6
-0.0°
↑
32.0 km/h
7
-0.0°
↑
35.0 km/h
8
1.0°
↑
35.0 km/h
9
2.0°
↑
35.0 km/h
10
3.0°
↑
34.0 km/h
11
4.0°
↑
34.0 km/h
12
5.0°
↑
32.0 km/h
13
6.0°
↑
34.0 km/h
14
6.0°
↑
34.0 km/h
15
5.0°
↑
31.0 km/h
16
4.0°
↑
30.0 km/h
17
3.0°
↑
28.0 km/h
18
2.0°
↑
28.0 km/h
19
2.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |