Thời tiết tại Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵
10.9°C
cảm giác như 9.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Iwaki, Nhật Bản vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
10.9°C
7.0°C
58%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:20 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
13.0°C
9.3°C
80%
38.9 kph
4.7 mm
1.0
05:19 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
15.9°C
12.5°C
82%
38.2 kph
1.1 mm
2.0
05:17 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
14.5°C
10.8°C
80%
9.0 kph
4.8 mm
1.0
05:16 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
11.3°C
6.1°C
84%
64.4 kph
0.9 mm
1.0
05:14 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
8.8°C
6.2°C
55%
41.0 kph
0.0 mm
3.0
05:13 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.2°C
12.1°C
6.9°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
05:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
9.0 km/h
23
9.0°
↑
10.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
12.0 km/h
2
9.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
6
12.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
7
13.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
10
16.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
11
16.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
12
15.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
13
14.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
14
14.0°
0.6 mm
↑
36.0 km/h
15
14.0°
0.8 mm
↑
37.0 km/h
16
13.0°
0.8 mm
↑
37.0 km/h
17
13.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
18
14.0°
0.2 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iwaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |