Nhiệt độ trung bình tại Gifu
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Gifu dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
15.1°C
Cao nhất trung bình năm
19.9°C
Thấp nhất trung bình năm
10.8°C
Cao kỷ lục
38°C
Thấp kỷ lục
-7°C
Lượng mưa năm
2298 mm
Số ngày mưa
137
Số giờ nắng
3.7h/ngày
Độ ẩm
71%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Gifu
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Gifu
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Gifu
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Gifu
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 8°C | 0°C | 62 mm | 3.1h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 9°C | 0°C | 72 mm | 3.5h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 14°C | 3°C | 159 mm | 4.1h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 19°C | 8°C | 194 mm | 4.3h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 24°C | 13°C | 228 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 26°C | 17°C | 284 mm | 4.3h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 30°C | 22°C | 358 mm | 2.8h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 32°C | 23°C | 285 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 28°C | 20°C | 279 mm | 2.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 22°C | 13°C | 201 mm | 4.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 17°C | 8°C | 103 mm | 4.0h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 10°C | 2°C | 73 mm | 3.0h |