Thời tiết tại Şabāḩ as Sālim, Kuwait 🇰🇼
22.8°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Şabāḩ as Sālim, Kuwait vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Şabāḩ as Sālim, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.2°C
22.0°C
59%
29.2 kph
1.0 mm
1.0
05:34 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
23.2°C
20.8°C
39%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
22.9°C
20.7°C
38%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
23.3°C
20.8°C
37%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:31 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
23.7°C
22.5°C
39%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.6°C
21.7°C
43%
36.7 kph
0.0 mm
5.0
05:29 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Şabāḩ as Sālim, Kuwait 🇰🇼
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
1
23.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
12.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
24.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
24.0°
↑
20.0 km/h
12
24.0°
↑
18.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
18.0 km/h
21
25.0°
↑
25.0 km/h
22
25.0°
↑
29.0 km/h
23
24.0°
↑
28.0 km/h
24.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Şabāḩ as Sālim, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.05 µg/m³ |
| PM10: | 72.35 µg/m³ |