Thời tiết tại Al Kūt, Iraq 🇮🇶
24.6°C
cảm giác như 23.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Kūt, Iraq vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Kūt, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
20.0°C
14.6°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
21.9°C
16.6°C
23%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
22.2°C
16.9°C
23%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
21.7°C
15.9°C
31%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
20.6°C
13.7°C
28%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
22.5°C
16.5°C
22%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
24.8°C
18.5°C
18%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Kūt, Iraq 🇮🇶
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
25.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
15.0 km/h
22
20.0°
↑
15.0 km/h
23
20.0°
↑
15.0 km/h
19.0°
↑
16.0 km/h
1
19.0°
↑
17.0 km/h
2
18.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
16.0 km/h
4
17.0°
↑
14.0 km/h
5
17.0°
↑
14.0 km/h
6
17.0°
↑
15.0 km/h
7
17.0°
↑
18.0 km/h
8
18.0°
↑
18.0 km/h
9
21.0°
↑
22.0 km/h
10
23.0°
↑
24.0 km/h
11
25.0°
↑
23.0 km/h
12
26.0°
↑
23.0 km/h
13
27.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Kūt, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 633.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 55.75 µg/m³ |