Thời tiết tại Al Kūt, Iraq 🇮🇶
18.8°C
cảm giác như 18.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Kūt, Iraq vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Kūt, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
21.7°C
18.0°C
46%
14.8 kph
1.2 mm
1.0
05:43 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
21.4°C
18.2°C
47%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
20.1°C
15.3°C
33%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
21.3°C
16.6°C
33%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
21.7°C
17.5°C
33%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
26.7°C
21.9°C
18.9°C
34%
31.0 kph
0.1 mm
5.0
05:37 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
21.5°C
17.0°C
37%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Kūt, Iraq 🇮🇶
Friday, April 03, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
3
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
18.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
15
25.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
16
25.0°
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
13.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
21.0°
↑
12.0 km/h
1
21.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Kūt, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 392.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.85 µg/m³ |
| SO2: | 25.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |