Thời tiết tại Al Kūt, Iraq 🇮🇶
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Kūt, Iraq vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Kūt, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
21.2°C
17.6°C
49%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
20.3°C
15.7°C
35%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
20.9°C
16.0°C
36%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
22.0°C
17.1°C
33%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
22.3°C
18.8°C
31%
40.3 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
22.3°C
17.8°C
36%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
05:35 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
24.1°C
19.4°C
29%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
05:34 AM
06:23 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Al Kūt, Iraq 🇮🇶
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
3
19.0°
↑
13.0 km/h
4
19.0°
↑
14.0 km/h
5
18.0°
↑
16.0 km/h
6
18.0°
↑
18.0 km/h
7
18.0°
↑
22.0 km/h
8
20.0°
↑
27.0 km/h
9
22.0°
↑
28.0 km/h
10
22.0°
↑
30.0 km/h
11
23.0°
↑
29.0 km/h
12
24.0°
↑
30.0 km/h
13
25.0°
↑
30.0 km/h
14
25.0°
↑
29.0 km/h
15
25.0°
↑
28.0 km/h
16
25.0°
↑
29.0 km/h
17
24.0°
↑
28.0 km/h
18
23.0°
↑
25.0 km/h
19
22.0°
↑
23.0 km/h
20
21.0°
↑
23.0 km/h
21
20.0°
↑
21.0 km/h
22
19.0°
↑
19.0 km/h
23
18.0°
↑
19.0 km/h
18.0°
↑
18.0 km/h
1
17.0°
↑
17.0 km/h
2
17.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Kūt, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 115.85 µg/m³ |