Thời tiết tại Pasragad Branch, Iran 🇮🇷
1.4°C
cảm giác như -1.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pasragad Branch, Iran vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pasragad Branch, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
12.9°C
6.2°C
1.0°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
5.6°C
3.1°C
63%
19.4 kph
2.2 mm
0.0
07:11 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
5.3°C
2.9°C
82%
12.6 kph
2.4 mm
0.0
07:12 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
6.7°C
4.5°C
2.0°C
87%
19.4 kph
9.0 mm
0.0
07:13 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
6.4°C
3.0°C
0.4°C
86%
13.0 kph
8.6 mm
1.0
07:13 AM
05:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
5.8°C
3.2°C
0.9°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
5.7°C
2.5°C
-0.2°C
59%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pasragad Branch, Iran 🇮🇷
Sunday, December 07, 2025
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
5
1.0°
↑
10.0 km/h
6
1.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
↑
11.0 km/h
15
12.0°
↑
11.0 km/h
16
9.0°
↑
8.0 km/h
17
7.0°
↑
7.0 km/h
18
7.0°
↑
7.0 km/h
19
6.0°
↑
9.0 km/h
20
6.0°
↑
11.0 km/h
21
5.0°
↑
11.0 km/h
22
5.0°
↑
11.0 km/h
23
5.0°
↑
11.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pasragad Branch, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.55 µg/m³ |
| PM10: | 95.15 µg/m³ |