Thời tiết tại Pasragad Branch, Iran 🇮🇷
2.0°C
cảm giác như -1.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pasragad Branch, Iran vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pasragad Branch, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
3.4°C
-3.0°C
-6.6°C
54%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa lả tả
4.4°C
-1.2°C
-3.9°C
75%
31.7 kph
0.5 mm
1.0
07:24 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
2.3°C
-1.2°C
-4.0°C
77%
13.3 kph
0.6 mm
1.0
07:24 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
2.9°C
-3.6°C
-8.7°C
62%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.2°C
-1.2°C
-5.5°C
35%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
6.6°C
0.6°C
-3.1°C
33%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pasragad Branch, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
3
-6.0°
↑
14.0 km/h
4
-6.0°
↑
14.0 km/h
5
-7.0°
↑
13.0 km/h
6
-7.0°
↑
13.0 km/h
7
-7.0°
↑
13.0 km/h
8
-5.0°
↑
13.0 km/h
9
-3.0°
↑
12.0 km/h
10
0.0°
↑
11.0 km/h
11
3.0°
↑
12.0 km/h
12
3.0°
↑
13.0 km/h
13
3.0°
↑
14.0 km/h
14
3.0°
↑
14.0 km/h
15
2.0°
↑
13.0 km/h
16
-2.0°
↑
11.0 km/h
17
-4.0°
↑
12.0 km/h
18
-4.0°
↑
13.0 km/h
19
-4.0°
↑
14.0 km/h
20
-4.0°
↑
14.0 km/h
21
-3.0°
↑
14.0 km/h
22
-3.0°
↑
14.0 km/h
23
-3.0°
↑
14.0 km/h
-4.0°
↑
17.0 km/h
1
-3.0°
↑
17.0 km/h
2
-3.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pasragad Branch, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 339.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |