Thời tiết tại Āzādshahr, Iran 🇮🇷
6.9°C
cảm giác như 4.2°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Āzādshahr, Iran vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Āzādshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.0°C
3.9°C
60%
46.8 kph
0.9 mm
2.0
06:59 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
4.6°C
0.4°C
47%
21.2 kph
0.8 mm
2.0
06:58 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.6°C
0.7°C
63%
14.4 kph
2.4 mm
2.0
06:56 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
6.9°C
3.2°C
62%
18.0 kph
2.8 mm
2.0
06:55 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.4°C
3.1°C
68%
24.5 kph
2.2 mm
2.0
06:54 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
6.7°C
2.5°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
8.6°C
3.6°C
53%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Āzādshahr, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
15.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
7
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
13.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
15
12.0°
↑
43.0 km/h
16
11.0°
↑
40.0 km/h
17
10.0°
↑
32.0 km/h
18
8.0°
↑
23.0 km/h
19
7.0°
↑
19.0 km/h
20
7.0°
↑
17.0 km/h
21
6.0°
↑
17.0 km/h
22
5.0°
↑
17.0 km/h
23
4.0°
↑
18.0 km/h
3.0°
↑
19.0 km/h
1
2.0°
↑
19.0 km/h
2
1.0°
↑
17.0 km/h
3
1.0°
↑
15.0 km/h
4
1.0°
↑
13.0 km/h
5
0.0°
↑
10.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Āzādshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 141.45 µg/m³ |