Thời tiết tại Āzādshahr, Iran 🇮🇷
5.2°C
cảm giác như 2.0°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Āzādshahr, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Āzādshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
3.6°C
2.1°C
-1.1°C
94%
16.2 kph
29.2 mm
0.0
07:13 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
1.5°C
-1.3°C
88%
11.9 kph
0.6 mm
1.0
07:13 AM
05:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
3.6°C
1.0°C
-1.6°C
78%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
4.1°C
-0.4°C
-3.4°C
78%
15.1 kph
0.3 mm
0.0
07:15 AM
05:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.4°C
0.3°C
-2.9°C
85%
10.1 kph
1.0 mm
1.0
07:16 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
3.7°C
0.4°C
-2.9°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
2.9°C
0.0°C
-3.1°C
72%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Āzādshahr, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
9
4.0°
4.0 mm
↑
16.0 km/h
10
3.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
11
4.0°
3.4 mm
↑
9.0 km/h
12
3.0°
5.6 mm
↑
11.0 km/h
13
3.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
14
3.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
15
2.0°
2.0 mm
↑
8.0 km/h
16
2.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
17
2.0°
↑
13.0 km/h
18
2.0°
↑
13.0 km/h
19
0.0°
↑
12.0 km/h
20
-1.0°
↑
12.0 km/h
21
-1.0°
↑
12.0 km/h
22
-1.0°
↑
11.0 km/h
23
-1.0°
↑
12.0 km/h
-1.0°
↑
12.0 km/h
1
-1.0°
↑
11.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-0.0°
↑
8.0 km/h
4
-0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
4.0 km/h
7
-0.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Āzādshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 431.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |