Thời tiết tại Āzādshahr, Iran 🇮🇷
8.2°C
cảm giác như 5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Āzādshahr, Iran vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Āzādshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
-2.5°C
-6.5°C
55%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.6°C
-0.6°C
-3.8°C
72%
26.3 kph
0.3 mm
1.0
07:24 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.4°C
-0.6°C
-5.1°C
74%
18.7 kph
0.5 mm
0.0
07:24 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
4.4°C
-2.7°C
-8.0°C
50%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
-0.5°C
-5.2°C
31%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
1.8°C
-2.1°C
29%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.5°C
2.4°C
-1.6°C
29%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Āzādshahr, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
16
-1.0°
↑
16.0 km/h
17
-3.0°
↑
17.0 km/h
18
-3.0°
↑
17.0 km/h
19
-3.0°
↑
17.0 km/h
20
-3.0°
↑
17.0 km/h
21
-3.0°
↑
18.0 km/h
22
-3.0°
↑
17.0 km/h
23
-3.0°
↑
18.0 km/h
-2.0°
↑
21.0 km/h
1
-2.0°
↑
23.0 km/h
2
-2.0°
↑
25.0 km/h
3
-2.0°
↑
24.0 km/h
4
-2.0°
↑
20.0 km/h
5
-3.0°
↑
18.0 km/h
6
-4.0°
↑
18.0 km/h
7
-4.0°
↑
18.0 km/h
8
-3.0°
↑
16.0 km/h
9
1.0°
↑
18.0 km/h
10
3.0°
↑
22.0 km/h
11
3.0°
↑
24.0 km/h
12
4.0°
↑
26.0 km/h
13
4.0°
↑
26.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Āzādshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 46.95 µg/m³ |