Thời tiết tại Zanjan, Iran 🇮🇷
12.5°C
cảm giác như 9.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zanjan, Iran vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 42.1 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zanjan, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.9°C
5.4°C
53%
47.2 kph
0.3 mm
2.0
06:58 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
6.2°C
2.8°C
60%
25.9 kph
2.6 mm
2.0
06:57 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.6°C
3.6°C
77%
19.4 kph
4.4 mm
1.0
06:55 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
6.8°C
2.7°C
64%
21.6 kph
4.8 mm
2.0
06:54 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.1°C
4.6°C
57%
22.3 kph
1.5 mm
2.0
06:52 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
8.8°C
4.0°C
59%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
10.2°C
5.7°C
55%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
07:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Zanjan, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
11
13.0°
↑
45.0 km/h
12
14.0°
↑
45.0 km/h
13
14.0°
↑
47.0 km/h
14
13.0°
↑
47.0 km/h
15
13.0°
↑
45.0 km/h
16
12.0°
↑
44.0 km/h
17
10.0°
↑
40.0 km/h
18
9.0°
↑
36.0 km/h
19
8.0°
↑
34.0 km/h
20
7.0°
↑
30.0 km/h
21
6.0°
↑
18.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
11.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
5.0°
↑
13.0 km/h
9
6.0°
↑
13.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zanjan, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 50.05 µg/m³ |