Thời tiết tại Zanjan, Iran 🇮🇷
5.3°C
cảm giác như 0.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zanjan, Iran vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zanjan, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
2.5°C
-2.0°C
-6.9°C
63%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa lả tả
3.3°C
-0.8°C
-3.4°C
75%
35.6 kph
0.9 mm
0.0
07:29 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.0°C
-4.6°C
-7.8°C
72%
12.2 kph
0.5 mm
0.0
07:29 AM
05:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.0°C
-3.9°C
-8.9°C
53%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
4.2°C
-0.4°C
-3.5°C
38%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.9°C
1.0°C
-1.4°C
34%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
4.6°C
-0.2°C
-3.4°C
37%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zanjan, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
13
2.0°
↑
28.0 km/h
14
2.0°
↑
23.0 km/h
15
2.0°
↑
19.0 km/h
16
2.0°
↑
18.0 km/h
17
0.0°
↑
19.0 km/h
18
-1.0°
↑
22.0 km/h
19
-1.0°
↑
24.0 km/h
20
-2.0°
↑
27.0 km/h
21
-2.0°
↑
27.0 km/h
22
-2.0°
↑
26.0 km/h
23
-2.0°
↑
25.0 km/h
-2.0°
↑
23.0 km/h
1
-2.0°
↑
24.0 km/h
2
-2.0°
↑
24.0 km/h
3
-2.0°
↑
22.0 km/h
4
-2.0°
↑
21.0 km/h
5
-3.0°
↑
19.0 km/h
6
-3.0°
↑
22.0 km/h
7
-3.0°
↑
26.0 km/h
8
1.0°
↑
29.0 km/h
9
1.0°
↑
30.0 km/h
10
2.0°
↑
32.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
12
3.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zanjan, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 486.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.35 µg/m³ |