Thời tiết tại Qazvin, Iran 🇮🇷
7.3°C
cảm giác như 4.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Qazvin, Iran vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qazvin, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
9.9°C
9.0°C
7.6°C
74%
25.6 kph
19.5 mm
0.0
07:10 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
9.4°C
6.9°C
56%
10.8 kph
0.4 mm
0.0
07:11 AM
04:55 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
8.3°C
6.5°C
57%
9.0 kph
0.7 mm
0.0
07:12 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
9.0°C
6.9°C
46%
16.6 kph
0.6 mm
0.0
07:13 AM
04:56 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.6°C
4.3°C
65%
20.9 kph
0.3 mm
1.0
07:13 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
8.9°C
5.8°C
3.3°C
56%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
8.1°C
5.8°C
3.1°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Qazvin, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
9
8.0°
2.3 mm
↑
26.0 km/h
10
8.0°
4.4 mm
↑
20.0 km/h
11
8.0°
1.3 mm
↑
23.0 km/h
12
9.0°
1.1 mm
↑
15.0 km/h
13
10.0°
1.2 mm
↑
20.0 km/h
14
10.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
15
8.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
16
8.0°
1.9 mm
↑
10.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
9.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
7.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qazvin, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 382.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |