Thời tiết tại Arāk, Iran 🇮🇷
6.1°C
cảm giác như 3.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Arāk, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arāk, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
10.4°C
6.5°C
4.2°C
75%
19.1 kph
5.7 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.1°C
2.8°C
80%
10.4 kph
3.6 mm
0.0
07:07 AM
05:02 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
7.2°C
3.8°C
1.0°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
3.4°C
-0.3°C
65%
21.2 kph
0.3 mm
1.0
07:08 AM
05:03 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
1.7°C
-1.4°C
77%
8.3 kph
1.2 mm
1.0
07:09 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
7.1°C
2.4°C
-1.8°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
6.6°C
2.2°C
-0.4°C
59%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Arāk, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
9
9.0°
↑
13.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
10.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
12
10.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
13
9.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
14
8.0°
1.5 mm
↑
18.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
17
8.0°
↑
19.0 km/h
18
8.0°
↑
16.0 km/h
19
7.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
4.0°
↑
2.0 km/h
5
4.0°
↑
1.0 km/h
6
4.0°
↑
1.0 km/h
7
4.0°
↑
1.0 km/h
8
5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arāk, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 530.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 42.85 µg/m³ |