Thời tiết tại Arāk, Iran 🇮🇷
9.3°C
cảm giác như 7.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arāk, Iran vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arāk, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
12.8°C
8.8°C
51%
51.5 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
12.5°C
8.7°C
5.1°C
40%
46.8 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.1°C
2.8°C
46%
24.1 kph
1.1 mm
2.0
06:52 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.8°C
4.9°C
55%
29.9 kph
1.6 mm
2.0
06:51 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.0°C
5.1°C
55%
43.6 kph
0.8 mm
3.0
06:50 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
9.3°C
4.6°C
49%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
11.3°C
5.6°C
44%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
07:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Arāk, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
13.0°
↑
19.0 km/h
8
14.0°
↑
28.0 km/h
9
15.0°
↑
32.0 km/h
10
16.0°
↑
35.0 km/h
11
17.0°
↑
42.0 km/h
12
17.0°
↑
47.0 km/h
13
17.0°
↑
49.0 km/h
14
17.0°
↑
49.0 km/h
15
16.0°
↑
50.0 km/h
16
15.0°
↑
52.0 km/h
17
14.0°
↑
45.0 km/h
18
12.0°
↑
38.0 km/h
19
12.0°
↑
33.0 km/h
20
11.0°
↑
29.0 km/h
21
11.0°
↑
26.0 km/h
22
10.0°
↑
24.0 km/h
23
10.0°
↑
20.0 km/h
9.0°
↑
16.0 km/h
1
8.0°
↑
13.0 km/h
2
7.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arāk, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.35 µg/m³ |
| PM10: | 103.55 µg/m³ |