Thời tiết tại Hamadān, Iran 🇮🇷
5.0°C
cảm giác như 2.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hamadān, Iran vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamadān, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
4.1°C
-2.5°C
-6.4°C
55%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
4.0°C
-0.5°C
-4.3°C
72%
23.8 kph
0.2 mm
1.0
07:24 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.4°C
-0.5°C
-4.5°C
77%
11.9 kph
0.6 mm
0.0
07:24 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.5°C
-2.9°C
-7.4°C
57%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.8°C
-1.0°C
-5.2°C
35%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
7.0°C
1.0°C
-3.1°C
33%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
1.9°C
-1.2°C
31%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamadān, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
10
2.0°
↑
13.0 km/h
11
3.0°
↑
14.0 km/h
12
3.0°
↑
17.0 km/h
13
4.0°
↑
20.0 km/h
14
4.0°
↑
21.0 km/h
15
4.0°
↑
21.0 km/h
16
-1.0°
↑
18.0 km/h
17
-3.0°
↑
18.0 km/h
18
-3.0°
↑
17.0 km/h
19
-3.0°
↑
18.0 km/h
20
-3.0°
↑
18.0 km/h
21
-3.0°
↑
19.0 km/h
22
-3.0°
↑
18.0 km/h
23
-3.0°
↑
19.0 km/h
-3.0°
↑
19.0 km/h
1
-3.0°
↑
19.0 km/h
2
-3.0°
↑
20.0 km/h
3
-4.0°
↑
19.0 km/h
4
-4.0°
↑
19.0 km/h
5
-4.0°
↑
19.0 km/h
6
-4.0°
↑
17.0 km/h
7
-4.0°
↑
16.0 km/h
8
-3.0°
↑
16.0 km/h
9
1.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamadān, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |