Thời tiết tại Hamadān, Iran 🇮🇷
9.1°C
cảm giác như 6.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hamadān, Iran vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamadān, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
7.7°C
0.8°C
44%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
07:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
10.1°C
3.6°C
68%
18.4 kph
0.5 mm
2.0
07:01 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
9.6°C
5.0°C
57%
45.0 kph
0.5 mm
2.0
06:59 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
5.6°C
0.5°C
47%
22.7 kph
1.3 mm
2.0
06:58 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
6.2°C
0.9°C
56%
17.3 kph
0.3 mm
3.0
06:56 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
6.1°C
2.8°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
6.6°C
3.1°C
56%
24.8 kph
0.3 mm
2.0
06:54 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamadān, Iran 🇮🇷
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
1.0°C
23
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
13.0 km/h
1
7.0°
↑
16.0 km/h
2
6.0°
↑
16.0 km/h
3
5.0°
↑
15.0 km/h
4
4.0°
↑
14.0 km/h
5
4.0°
↑
15.0 km/h
6
4.0°
↑
15.0 km/h
7
8.0°
↑
15.0 km/h
8
10.0°
↑
15.0 km/h
9
12.0°
↑
16.0 km/h
10
12.0°
↑
17.0 km/h
11
13.0°
↑
17.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
11.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
11.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamadān, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 654.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |