Thời tiết tại Hamadān, Iran 🇮🇷
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hamadān, Iran vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamadān, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
16.5°C
8.4°C
2.7°C
22%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.9°C
8.4°C
3.4°C
23%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
8.6°C
3.7°C
30%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
8.9°C
3.1°C
39%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
8.7°C
1.8°C
32%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
9.2°C
3.4°C
33%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.3°C
10.0°C
4.3°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hamadān, Iran 🇮🇷
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
1.0°C
14
16.0°
↑
6.0 km/h
15
16.0°
↑
6.0 km/h
16
16.0°
↑
6.0 km/h
17
11.0°
↑
7.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
5.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
10.0 km/h
9
11.0°
↑
11.0 km/h
10
13.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamadān, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 1222.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |