Thời tiết tại Eslamshahr, Iran 🇮🇷
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Eslamshahr, Iran vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eslamshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
18.7°C
14.5°C
35%
35.3 kph
0.4 mm
2.0
06:48 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.1°C
11.9°C
24%
40.7 kph
0.2 mm
2.0
06:46 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.7°C
10.6°C
41%
39.6 kph
0.2 mm
2.0
06:45 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.7°C
9.8°C
41%
32.4 kph
0.8 mm
2.0
06:43 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.4°C
12.5°C
36%
29.5 kph
0.5 mm
3.0
06:42 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
16.6°C
13.0°C
30%
29.2 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
18.4°C
14.9°C
28%
29.2 kph
0.0 mm
5.0
06:39 AM
07:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Eslamshahr, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
11
21.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
22.0°
↑
17.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
23.0°
↑
16.0 km/h
17
22.0°
↑
35.0 km/h
18
19.0°
↑
31.0 km/h
19
19.0°
↑
26.0 km/h
20
19.0°
↑
27.0 km/h
21
17.0°
↑
35.0 km/h
22
17.0°
↑
31.0 km/h
23
16.0°
↑
30.0 km/h
15.0°
↑
29.0 km/h
1
15.0°
↑
27.0 km/h
2
14.0°
↑
26.0 km/h
3
14.0°
↑
26.0 km/h
4
13.0°
↑
28.0 km/h
5
12.0°
↑
28.0 km/h
6
12.0°
↑
29.0 km/h
7
12.0°
↑
30.0 km/h
8
13.0°
↑
30.0 km/h
9
14.0°
↑
30.0 km/h
10
15.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eslamshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 396.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 69.75 µg/m³ |
| SO2: | 23.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 72.35 µg/m³ |
| PM10: | 93.55 µg/m³ |