Thời tiết tại Eslamshahr, Iran 🇮🇷
11.1°C
cảm giác như 11.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Eslamshahr, Iran vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eslamshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
15.7°C
11.0°C
7.1°C
38%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
16.3°C
12.3°C
8.8°C
36%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.5°C
10.3°C
38%
20.2 kph
0.2 mm
0.0
07:02 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
16.8°C
13.3°C
10.1°C
47%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.0°C
10.8°C
44%
16.6 kph
0.2 mm
0.0
07:04 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
17.2°C
14.4°C
12.1°C
40%
13.0 kph
0.1 mm
4.0
07:04 AM
04:52 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
13.1°C
10.6°C
49%
11.9 kph
0.7 mm
3.0
07:05 AM
04:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Eslamshahr, Iran 🇮🇷
Saturday, December 06, 2025
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
22
11.0°
↑
4.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
9.0°
↑
1.0 km/h
4
9.0°
↑
1.0 km/h
5
9.0°
↑
1.0 km/h
6
9.0°
↑
1.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
5.0 km/h
12
15.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
4.0 km/h
14
16.0°
↑
4.0 km/h
15
16.0°
↑
4.0 km/h
16
16.0°
↑
4.0 km/h
17
14.0°
↑
5.0 km/h
18
13.0°
↑
6.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eslamshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2214.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 95.55 µg/m³ |
| SO2: | 97.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 138.25 µg/m³ |
| PM10: | 164.75 µg/m³ |