Thời tiết tại Eslamshahr, Iran 🇮🇷
12.1°C
cảm giác như 12.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Eslamshahr, Iran vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eslamshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
11.2°C
7.5°C
37%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
16.5°C
12.3°C
8.2°C
30%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
13.6°C
9.2°C
28%
4.3 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
15.2°C
10.7°C
26%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
15.5°C
12.5°C
25%
34.9 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
12.9°C
9.6°C
31%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
14.8°C
10.5°C
29%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Eslamshahr, Iran 🇮🇷
Monday, February 16, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
22
11.0°
↑
4.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
7.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
14.0°
↑
10.0 km/h
12
15.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
9.0 km/h
15
16.0°
↑
9.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
8.0 km/h
18
15.0°
↑
7.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eslamshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 3185.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 106.45 µg/m³ |
| SO2: | 63.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 99.35 µg/m³ |
| PM10: | 101.45 µg/m³ |