Thời tiết tại Isfahan, Iran 🇮🇷
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Isfahan, Iran vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Isfahan, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
18.3°C
14.2°C
32%
39.6 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
14.5°C
10.3°C
25%
42.1 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
12.5°C
7.6°C
24%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
13.7°C
9.1°C
28%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
13.4°C
9.5°C
28%
50.0 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
13.5°C
9.2°C
27%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
15.4°C
10.9°C
26%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
07:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Isfahan, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
11
22.0°
↑
21.0 km/h
12
22.0°
↑
22.0 km/h
13
23.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
36.0 km/h
15
23.0°
↑
40.0 km/h
16
22.0°
↑
39.0 km/h
17
21.0°
↑
38.0 km/h
18
19.0°
↑
34.0 km/h
19
18.0°
↑
30.0 km/h
20
17.0°
↑
28.0 km/h
21
17.0°
↑
28.0 km/h
22
16.0°
↑
26.0 km/h
23
15.0°
↑
24.0 km/h
14.0°
↑
22.0 km/h
1
14.0°
↑
20.0 km/h
2
13.0°
↑
18.0 km/h
3
13.0°
↑
16.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
14.0 km/h
8
15.0°
↑
21.0 km/h
9
16.0°
↑
27.0 km/h
10
18.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Isfahan, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 864.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.95 µg/m³ |
| PM10: | 54.55 µg/m³ |