Thời tiết tại Isfahan, Iran 🇮🇷
7.0°C
cảm giác như 6.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Isfahan, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Isfahan, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
15.8°C
11.4°C
8.5°C
56%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
12.6°C
9.3°C
6.9°C
67%
15.8 kph
5.4 mm
0.0
06:55 AM
04:58 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
11.4°C
8.1°C
4.9°C
58%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
8.1°C
5.2°C
49%
13.0 kph
0.2 mm
1.0
06:57 AM
04:58 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
9.6°C
6.3°C
3.5°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
9.9°C
6.3°C
3.1°C
48%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
9.5°C
6.0°C
2.5°C
40%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Isfahan, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
13.0°
↑
11.0 km/h
12
15.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
15.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
15.0 km/h
16
15.0°
↑
17.0 km/h
17
13.0°
↑
13.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
1.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Isfahan, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 1816.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 81.75 µg/m³ |
| SO2: | 45.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.55 µg/m³ |
| PM10: | 66.95 µg/m³ |