Thời tiết tại Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷
2.4°C
cảm giác như 1.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Shahr-e Qods, Iran vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.4°C
-0.3°C
68%
15.5 kph
0.8 mm
0.0
07:17 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
5.4°C
2.3°C
-1.4°C
37%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
4.4°C
2.3°C
25%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.2°C
3.6°C
0.5°C
34%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
4.3°C
1.9°C
32%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
5.8°C
3.5°C
31%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
6.3°C
4.3°C
26%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
11
3.0°
↑
3.0 km/h
12
4.0°
↑
4.0 km/h
13
4.0°
↑
6.0 km/h
14
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
2.0°
↑
4.0 km/h
20
2.0°
↑
6.0 km/h
21
2.0°
↑
6.0 km/h
22
3.0°
↑
6.0 km/h
23
3.0°
↑
7.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
9.0 km/h
2
-0.0°
↑
10.0 km/h
3
-0.0°
↑
11.0 km/h
4
-0.0°
↑
11.0 km/h
5
-1.0°
↑
11.0 km/h
6
-1.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
↑
10.0 km/h
8
0.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
10.0 km/h
10
3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1136.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.55 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.35 µg/m³ |
| PM10: | 34.95 µg/m³ |