Thời tiết tại Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shahr-e Qods, Iran vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
11.6°C
6.7°C
2.2°C
45%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
13.4°C
8.8°C
5.3°C
26%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
10.1°C
6.5°C
28%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
11.8°C
7.9°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
10.8°C
6.2°C
38%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
11.1°C
7.1°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
12.7°C
8.2°C
32%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷
Monday, February 16, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
16
12.0°
↑
4.0 km/h
17
9.0°
↑
4.0 km/h
18
7.0°
↑
6.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
6.0 km/h
10
12.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
13.0°
↑
10.0 km/h
13
13.0°
↑
9.0 km/h
14
13.0°
↑
9.0 km/h
15
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shahr-e Qods, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 643.85 µg/m³ |
| O3: | 140.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |