Thời tiết tại Tabriz, Iran 🇮🇷
7.2°C
cảm giác như 7.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tabriz, Iran vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabriz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
10.8°C
5.9°C
1.6°C
51%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
7.5°C
3.2°C
37%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
9.5°C
4.7°C
46%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
10.2°C
7.1°C
38%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
7.7°C
3.5°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
6.3°C
3.2°C
40%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
8.1°C
3.5°C
36%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tabriz, Iran 🇮🇷
Monday, February 16, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
1.0 km/h
23
4.0°
↑
1.0 km/h
4.0°
↑
2.0 km/h
1
4.0°
↑
3.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
6
3.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
3.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
4.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
12
11.0°
↑
4.0 km/h
13
12.0°
↑
8.0 km/h
14
12.0°
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
3.0 km/h
17
12.0°
↑
0.0 km/h
18
9.0°
↑
2.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabriz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 1182.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |