Thời tiết tại Tabriz, Iran 🇮🇷
4.0°C
cảm giác như 3.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tabriz, Iran vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabriz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.7°C
-1.7°C
-6.1°C
77%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
3.5°C
-1.0°C
-6.5°C
83%
17.3 kph
4.0 mm
0.0
07:42 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.7°C
-6.1°C
-8.4°C
75%
9.7 kph
0.3 mm
0.0
07:42 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-2.1°C
-5.5°C
-8.9°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.1°C
-3.8°C
-7.0°C
63%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
0.6°C
-2.8°C
-5.4°C
66%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
0.4°C
-2.6°C
-5.1°C
65%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tabriz, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
19
-1.0°
↑
4.0 km/h
20
-1.0°
↑
2.0 km/h
21
-2.0°
↑
4.0 km/h
22
-2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
-2.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
-2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
-2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
-2.0°
↑
7.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
-2.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
7
-2.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
8
-1.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
2.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
3.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
14
3.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
15
4.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
16
2.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
17
-1.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
18
-2.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabriz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.95 µg/m³ |
| PM10: | 113.05 µg/m³ |