Thời tiết tại Tabriz, Iran 🇮🇷
4.4°C
cảm giác như 2.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tabriz, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabriz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
6.5°C
3.7°C
1.1°C
91%
13.3 kph
20.0 mm
0.0
07:31 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.7°C
0.8°C
78%
7.9 kph
0.3 mm
0.0
07:31 AM
05:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
6.1°C
3.2°C
0.3°C
69%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.3°C
2.2°C
69%
16.2 kph
0.2 mm
0.0
07:33 AM
05:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
6.1°C
3.0°C
0.1°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
6.2°C
3.0°C
-0.2°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
5.4°C
2.8°C
1.3°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tabriz, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
6.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
10
6.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
11
6.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
12
5.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
13
4.0°
1.7 mm
↑
7.0 km/h
14
4.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
15
3.0°
2.2 mm
↑
2.0 km/h
16
3.0°
1.9 mm
↑
2.0 km/h
17
2.0°
2.6 mm
↑
6.0 km/h
18
1.0°
3.3 mm
↑
9.0 km/h
19
1.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
20
1.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
1.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
1.0°
↑
1.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabriz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.95 µg/m³ |
| PM10: | 0.95 µg/m³ |