Thời tiết tại Tabriz, Iran 🇮🇷
8.6°C
cảm giác như 8.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tabriz, Iran vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabriz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
10.0°C
7.9°C
51%
41.4 kph
3.4 mm
2.0
07:06 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
8.4°C
6.0°C
55%
28.8 kph
0.8 mm
2.0
07:04 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
9.5°C
6.9°C
54%
20.2 kph
0.7 mm
2.0
07:03 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.8°C
6.6°C
56%
17.6 kph
2.3 mm
2.0
07:01 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
10.0°C
7.3°C
56%
28.8 kph
1.4 mm
2.0
07:00 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
11.3°C
7.1°C
51%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tabriz, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
3
8.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
8.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6
9.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
7
10.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
8
10.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
9
10.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
10
11.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
12
12.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
9.0°
↑
16.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
1
7.0°
↑
22.0 km/h
2
7.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabriz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 588.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 41.85 µg/m³ |