Thời tiết tại Tabriz, Iran 🇮🇷
14.1°C
cảm giác như 14.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tabriz, Iran vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabriz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
7.6°C
3.1°C
37%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
9.7°C
5.2°C
48%
32.0 kph
0.1 mm
1.0
07:12 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
10.4°C
6.9°C
38%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
7.8°C
3.2°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
7.7°C
2.3°C
35%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
8.9°C
4.0°C
39%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
9.7°C
4.3°C
35%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tabriz, Iran 🇮🇷
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
14
13.0°
↑
7.0 km/h
15
13.0°
↑
6.0 km/h
16
13.0°
↑
4.0 km/h
17
12.0°
↑
2.0 km/h
18
9.0°
↑
2.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
4.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
7.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
1.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
10.0 km/h
11
12.0°
↑
11.0 km/h
12
14.0°
↑
21.0 km/h
13
15.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabriz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 1205.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |