Thời tiết tại Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
9.9°C
cảm giác như 8.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
11.7°C
8.3°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:24 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
12.6°C
9.3°C
78%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
14.8°C
11.2°C
78%
13.3 kph
2.4 mm
1.0
06:03 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
13.1°C
11.6°C
84%
16.6 kph
1.5 mm
1.0
06:02 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
11.9°C
10.0°C
81%
10.4 kph
2.9 mm
1.0
06:00 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
11.1°C
7.9°C
81%
16.2 kph
0.3 mm
3.0
05:59 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
14.0°C
10.8°C
84%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 17, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
23
10.0°
↑
13.0 km/h
10.0°
↑
12.0 km/h
1
10.0°
↑
12.0 km/h
2
10.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
4
9.0°
↑
12.0 km/h
5
9.0°
↑
10.0 km/h
6
9.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
12.0 km/h
9
14.0°
↑
12.0 km/h
10
15.0°
↑
12.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
16.0°
↑
14.0 km/h
13
16.0°
↑
16.0 km/h
14
16.0°
↑
16.0 km/h
15
16.0°
↑
17.0 km/h
16
16.0°
↑
16.0 km/h
17
15.0°
↑
15.0 km/h
18
14.0°
↑
13.0 km/h
19
13.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
11.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |