Thời tiết tại Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
7.8°C
cảm giác như 6.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
11.3°C
7.8°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
11.8°C
8.3°C
75%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:24 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
12.9°C
9.3°C
78%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
14.9°C
11.3°C
77%
11.2 kph
0.5 mm
2.0
06:03 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
14.7°C
11.5°C
76%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.7°C
10.2°C
81%
16.9 kph
0.4 mm
3.0
06:00 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
13.0°C
9.3°C
82%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Thursday, April 16, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
11.0 km/h
13
15.0°
↑
14.0 km/h
14
15.0°
↑
18.0 km/h
15
15.0°
↑
19.0 km/h
16
14.0°
↑
18.0 km/h
17
14.0°
↑
17.0 km/h
18
14.0°
↑
15.0 km/h
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
10.0°
↑
14.0 km/h
21
10.0°
↑
13.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
13.0 km/h
2
9.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
↑
13.0 km/h
5
8.0°
↑
13.0 km/h
6
8.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |