Thời tiết tại Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
-0.9°C
cảm giác như -3.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.6°C
4.9°C
79%
8.6 kph
0.8 mm
0.0
07:16 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
6.7°C
3.7°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
11.1°C
8.0°C
5.0°C
67%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
07:13 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
7.4°C
7.4°C
7.0°C
88%
14.8 kph
6.3 mm
1.0
07:12 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
10.7°C
7.7°C
4.7°C
72%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.8°C
6.0°C
74%
14.8 kph
0.3 mm
2.0
07:09 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
7.1°C
7.3°C
6.5°C
94%
19.8 kph
8.6 mm
2.0
07:07 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
17
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
7.0°
↑
5.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
7.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
9.0°
↑
10.0 km/h
12
9.0°
↑
10.0 km/h
13
10.0°
↑
11.0 km/h
14
10.0°
↑
12.0 km/h
15
10.0°
↑
14.0 km/h
16
9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lankaran, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |