Thời tiết tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
8.3°C
cảm giác như 6.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
8.0°C
5.2°C
2.8°C
66%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
10.3°C
7.0°C
4.2°C
64%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
9.6°C
7.4°C
5.8°C
69%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.0°C
6.1°C
79%
32.8 kph
0.1 mm
1.0
07:10 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
10.3°C
6.9°C
5.0°C
75%
27.4 kph
0.1 mm
3.0
07:08 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
7.1°C
6.1°C
5.3°C
82%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
4.0°C
3.4°C
92%
44.6 kph
0.7 mm
1.0
07:05 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
18
7.0°
↑
9.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
10.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
5.0°
↑
6.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
4.0°
↑
4.0 km/h
7
4.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
4.0 km/h
12
8.0°
↑
3.0 km/h
13
9.0°
↑
3.0 km/h
14
9.0°
↑
4.0 km/h
15
10.0°
↑
5.0 km/h
16
10.0°
↑
7.0 km/h
17
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |