Thời tiết tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
12.0°C
cảm giác như 12.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Có mây
13.9°C
11.5°C
9.3°C
61%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
14.7°C
12.0°C
9.7°C
61%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
12.7°C
10.1°C
65%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:23 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
13.5°C
10.4°C
67%
45.0 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
15.1°C
12.9°C
64%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
14.8°C
13.8°C
12.3°C
78%
33.5 kph
7.8 mm
3.0
05:56 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
10.4°C
9.5°C
85%
34.2 kph
4.3 mm
3.0
05:55 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Wednesday, April 15, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
13.0 km/h
11.0°
↑
13.0 km/h
1
10.0°
↑
13.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
3
10.0°
↑
11.0 km/h
4
10.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
11.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
8.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
5.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
11.0 km/h
13
15.0°
↑
12.0 km/h
14
14.0°
↑
11.0 km/h
15
14.0°
↑
9.0 km/h
16
14.0°
↑
7.0 km/h
17
13.0°
↑
7.0 km/h
18
13.0°
↑
6.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
2.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |