Thời tiết tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
13.3°C
cảm giác như 11.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
12.8°C
10.3°C
63%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:23 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
13.4°C
10.4°C
68%
44.3 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
14.8°C
12.8°C
66%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
12.6°C
10.9°C
75%
37.4 kph
0.4 mm
1.0
05:56 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
11.2°C
9.8°C
74%
20.9 kph
0.9 mm
0.0
05:55 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
10.9°C
9.1°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
15.1°C
12.0°C
72%
46.4 kph
0.0 mm
5.0
05:52 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 17, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
23
12.0°
↑
25.0 km/h
12.0°
↑
24.0 km/h
1
11.0°
↑
22.0 km/h
2
11.0°
↑
20.0 km/h
3
11.0°
↑
23.0 km/h
4
11.0°
↑
24.0 km/h
5
10.0°
↑
22.0 km/h
6
10.0°
↑
24.0 km/h
7
11.0°
↑
30.0 km/h
8
12.0°
↑
34.0 km/h
9
13.0°
↑
37.0 km/h
10
14.0°
↑
41.0 km/h
11
15.0°
↑
39.0 km/h
12
16.0°
↑
40.0 km/h
13
16.0°
↑
43.0 km/h
14
16.0°
↑
44.0 km/h
15
16.0°
↑
44.0 km/h
16
16.0°
↑
43.0 km/h
17
16.0°
↑
42.0 km/h
18
15.0°
↑
41.0 km/h
19
14.0°
↑
40.0 km/h
20
14.0°
↑
37.0 km/h
21
14.0°
↑
37.0 km/h
22
13.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |