Thời tiết tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
8.1°C
cảm giác như 6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (360°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
15.4°C
11.2°C
7.8°C
69%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
07:15 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
11.4°C
9.8°C
8.6°C
74%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:17 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
10.0°C
8.5°C
76%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
9.2°C
8.5°C
81%
34.6 kph
1.7 mm
0.0
06:06 AM
07:19 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
10.9°C
8.8°C
66%
20.2 kph
0.5 mm
2.0
06:05 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
11.8°C
9.6°C
69%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
12.8°C
10.7°C
70%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 10, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
10.0 km/h
10
11.0°
↑
16.0 km/h
11
12.0°
↑
20.0 km/h
12
14.0°
↑
24.0 km/h
13
15.0°
↑
28.0 km/h
14
15.0°
↑
29.0 km/h
15
15.0°
↑
30.0 km/h
16
15.0°
↑
31.0 km/h
17
14.0°
↑
28.0 km/h
18
14.0°
↑
25.0 km/h
19
13.0°
↑
18.0 km/h
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
14.0 km/h
9.0°
↑
18.0 km/h
1
9.0°
↑
19.0 km/h
2
9.0°
↑
18.0 km/h
3
9.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumqayıt, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |