Thời tiết tại Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
4.3°C
cảm giác như 3.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
11.6°C
6.2°C
1.4°C
70%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
9.7°C
3.7°C
72%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
13.6°C
9.5°C
68%
15.5 kph
1.1 mm
2.0
06:05 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.3°C
5.5°C
95%
14.4 kph
2.2 mm
1.0
06:03 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.4°C
3.8°C
94%
9.7 kph
1.9 mm
1.0
06:02 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
6.9°C
2.1°C
88%
7.2 kph
2.3 mm
2.0
06:01 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
11.8°C
6.3°C
67%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
1.0°C
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
14.0°
↑
7.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
6.0 km/h
15
16.0°
↑
7.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
3.0 km/h
19
10.0°
↑
3.0 km/h
20
10.0°
↑
3.0 km/h
21
10.0°
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |