Thời tiết tại Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
1.2°C
cảm giác như -0.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
4.9°C
1.2°C
62%
13.0 kph
0.2 mm
1.0
06:09 AM
07:24 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
5.9°C
1.3°C
71%
10.4 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
07:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
9.8°C
3.5°C
72%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
14.4°C
9.4°C
61%
22.7 kph
1.4 mm
2.0
06:05 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.9°C
8.5°C
73%
11.9 kph
0.7 mm
2.0
06:03 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
7.3°C
5.7°C
95%
8.6 kph
1.0 mm
2.0
06:02 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
8.9°C
6.3°C
86%
9.4 kph
0.2 mm
2.0
06:01 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Thursday, April 16, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
11
9.0°
↑
11.0 km/h
12
10.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
8.0°
↑
11.0 km/h
18
7.0°
↑
9.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
2.0°
↑
5.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
6.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
6.0 km/h
10
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |