Thời tiết tại Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
-0.9°C
cảm giác như -3.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.4°C
-1.8°C
-3.0°C
93%
10.1 kph
2.1 mm
0.0
07:18 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
3.7°C
-1.3°C
-5.2°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:41 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
6.4°C
1.9°C
-1.5°C
60%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
1.1°C
0.6°C
-0.1°C
95%
7.2 kph
4.3 mm
1.0
07:13 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
6.3°C
1.7°C
-2.2°C
78%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
2.2°C
-0.3°C
77%
10.8 kph
0.3 mm
1.0
07:10 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
0.8°C
0.8°C
0.4°C
98%
15.5 kph
4.5 mm
1.0
07:09 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
18
-1.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
-2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
-2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
-3.0°
↑
4.0 km/h
-5.0°
↑
5.0 km/h
1
-5.0°
↑
7.0 km/h
2
-5.0°
↑
6.0 km/h
3
-5.0°
↑
6.0 km/h
4
-5.0°
↑
7.0 km/h
5
-5.0°
↑
8.0 km/h
6
-5.0°
↑
8.0 km/h
7
-5.0°
↑
8.0 km/h
8
-4.0°
↑
8.0 km/h
9
-1.0°
↑
4.0 km/h
10
0.0°
↑
2.0 km/h
11
1.0°
↑
5.0 km/h
12
2.0°
↑
6.0 km/h
13
3.0°
↑
6.0 km/h
14
3.0°
↑
6.0 km/h
15
4.0°
↑
6.0 km/h
16
4.0°
↑
5.0 km/h
17
3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lerik, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |