Thời tiết tại Kapan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
1.2°C
cảm giác như -2.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kapan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kapan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
6.7°C
2.8°C
0.6°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.0°C
3.3°C
-0.6°C
55%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
3.3°C
-0.2°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.8°C
5.9°C
3.3°C
44%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
3.4°C
0.6°C
44%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết vừa lả tả
1.4°C
-0.1°C
-2.0°C
77%
12.2 kph
1.0 mm
1.0
08:13 AM
05:50 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.3°C
-0.0°C
-1.4°C
84%
7.9 kph
0.4 mm
1.0
08:13 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kapan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Monday, January 05, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
1.0°
↑
12.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
2.0°
↑
5.0 km/h
12
3.0°
↑
5.0 km/h
13
3.0°
↑
5.0 km/h
14
4.0°
↑
4.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
7.0°
↑
5.0 km/h
17
6.0°
↑
7.0 km/h
18
4.0°
↑
9.0 km/h
19
4.0°
↑
10.0 km/h
20
4.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
10.0 km/h
8
-1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kapan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |