Thời tiết tại Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-26.6°C
cảm giác như -30.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-13.8°C
-21.4°C
-25.4°C
81%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-9.6°C
-17.6°C
-23.4°C
81%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-7.1°C
-13.7°C
-17.1°C
84%
2.9 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-5.1°C
-11.8°C
-16.6°C
82%
2.9 kph
0.0 mm
1.0
08:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-6.1°C
-12.5°C
-17.0°C
76%
2.9 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-5.8°C
-11.3°C
-16.0°C
77%
2.5 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
-4.2°C
-9.0°C
-12.1°C
87%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
08:28 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Saturday, January 03, 2026
-11.0°C
-15.0°C
-19.0°C
-23.0°C
-27.0°C
7
-25.0°
↑
2.0 km/h
8
-25.0°
↑
2.0 km/h
9
-24.0°
↑
2.0 km/h
10
-22.0°
↑
1.0 km/h
11
-18.0°
↑
2.0 km/h
12
-16.0°
↑
3.0 km/h
13
-14.0°
↑
3.0 km/h
14
-14.0°
↑
3.0 km/h
15
-14.0°
↑
3.0 km/h
16
-15.0°
↑
2.0 km/h
17
-18.0°
↑
2.0 km/h
18
-20.0°
↑
2.0 km/h
19
-21.0°
↑
3.0 km/h
20
-22.0°
↑
2.0 km/h
21
-22.0°
↑
2.0 km/h
22
-23.0°
↑
2.0 km/h
23
-23.0°
↑
2.0 km/h
-23.0°
↑
1.0 km/h
1
-23.0°
↑
2.0 km/h
2
-23.0°
↑
1.0 km/h
3
-23.0°
↑
1.0 km/h
4
-23.0°
↑
1.0 km/h
5
-23.0°
↑
2.0 km/h
6
-22.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |