Thời tiết tại Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-9.9°C
cảm giác như -11.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-9.3°C
-17.3°C
-22.9°C
83%
2.9 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-6.1°C
-13.2°C
-16.9°C
85%
2.9 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-5.7°C
-12.2°C
-16.6°C
84%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-7.4°C
-13.4°C
-17.6°C
76%
2.9 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-10.9°C
-14.5°C
79%
2.5 kph
0.0 mm
1.0
08:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-4.4°C
-8.8°C
-12.6°C
86%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
08:28 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết vừa
-1.6°C
-4.3°C
-6.8°C
96%
7.2 kph
1.2 mm
1.0
08:28 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Sunday, January 04, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-18.0°C
16
-10.0°
↑
2.0 km/h
17
-12.0°
↑
1.0 km/h
18
-14.0°
↑
2.0 km/h
19
-16.0°
↑
2.0 km/h
20
-16.0°
↑
2.0 km/h
21
-16.0°
↑
2.0 km/h
22
-16.0°
↑
2.0 km/h
23
-17.0°
↑
2.0 km/h
-17.0°
↑
1.0 km/h
1
-17.0°
↑
2.0 km/h
2
-17.0°
↑
1.0 km/h
3
-17.0°
↑
2.0 km/h
4
-17.0°
↑
1.0 km/h
5
-17.0°
↑
2.0 km/h
6
-17.0°
↑
1.0 km/h
7
-17.0°
↑
2.0 km/h
8
-17.0°
↑
1.0 km/h
9
-16.0°
↑
1.0 km/h
10
-15.0°
↑
1.0 km/h
11
-12.0°
↑
2.0 km/h
12
-10.0°
↑
3.0 km/h
13
-8.0°
↑
2.0 km/h
14
-6.0°
↑
2.0 km/h
15
-6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gyumri, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |