Thời tiết tại Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
12.2°C
cảm giác như 12.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
11.6°C
6.0°C
0.9°C
51%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.3°C
9.5°C
3.8°C
48%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
9.5°C
5.4°C
51%
24.1 kph
0.4 mm
1.0
07:50 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
6.4°C
1.2°C
49%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
6.0°C
0.3°C
47%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.3°C
6.7°C
1.2°C
41%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
07:46 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
8.0°C
2.4°C
38%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:44 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
1.0°C
16
11.0°
↑
2.0 km/h
17
12.0°
↑
2.0 km/h
18
11.0°
↑
1.0 km/h
19
8.0°
↑
2.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
4.0°
↑
1.0 km/h
7
4.0°
↑
3.0 km/h
8
4.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
1.0 km/h
10
9.0°
↑
2.0 km/h
11
10.0°
↑
1.0 km/h
12
12.0°
↑
4.0 km/h
13
14.0°
↑
7.0 km/h
14
15.0°
↑
15.0 km/h
15
16.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.65 µg/m³ |