Thời tiết tại Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-15.6°C
cảm giác như -18.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-7.1°C
-13.2°C
-16.5°C
73%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-7.1°C
-14.5°C
-18.1°C
77%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-5.8°C
-12.6°C
-16.0°C
81%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-7.4°C
-12.0°C
-15.4°C
82%
3.2 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-6.1°C
-11.4°C
-14.4°C
78%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
08:23 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-2.7°C
-8.3°C
-12.0°C
76%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
08:23 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-9.2°C
-12.5°C
84%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
08:23 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Saturday, January 03, 2026
-5.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
8
-15.0°
↑
4.0 km/h
9
-14.0°
↑
2.0 km/h
10
-12.0°
↑
3.0 km/h
11
-11.0°
↑
4.0 km/h
12
-10.0°
↑
5.0 km/h
13
-9.0°
↑
6.0 km/h
14
-8.0°
↑
6.0 km/h
15
-7.0°
↑
5.0 km/h
16
-7.0°
↑
4.0 km/h
17
-9.0°
↑
4.0 km/h
18
-14.0°
↑
5.0 km/h
19
-15.0°
↑
5.0 km/h
20
-15.0°
↑
4.0 km/h
21
-16.0°
↑
4.0 km/h
22
-16.0°
↑
4.0 km/h
23
-16.0°
↑
3.0 km/h
-17.0°
↑
3.0 km/h
1
-17.0°
↑
2.0 km/h
2
-17.0°
↑
3.0 km/h
3
-18.0°
↑
3.0 km/h
4
-18.0°
↑
2.0 km/h
5
-18.0°
↑
2.0 km/h
6
-18.0°
↑
3.0 km/h
7
-18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 367.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |