Thời tiết tại Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
12.1°C
cảm giác như 12.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
4.9°C
-0.1°C
60%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
11.3°C
5.7°C
0.4°C
52%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
9.3°C
3.2°C
51%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.3°C
8.7°C
4.9°C
51%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
07:50 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
6.0°C
0.6°C
49%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
07:49 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
6.1°C
0.8°C
46%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
07:47 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
7.6°C
2.0°C
41%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:46 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Monday, February 16, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
19
7.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
3.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
3.0 km/h
7
1.0°
↑
4.0 km/h
8
0.0°
↑
3.0 km/h
9
3.0°
↑
4.0 km/h
10
5.0°
↑
3.0 km/h
11
7.0°
↑
4.0 km/h
12
8.0°
↑
2.0 km/h
13
9.0°
↑
2.0 km/h
14
10.0°
↑
2.0 km/h
15
11.0°
↑
1.0 km/h
16
11.0°
↑
3.0 km/h
17
11.0°
↑
3.0 km/h
18
11.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Artashat, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |