Thời tiết tại Rasht, Iran 🇮🇷
8.6°C
cảm giác như 8.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rasht, Iran vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasht, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
12.6°C
7.5°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:48 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
13.5°C
9.2°C
68%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:49 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
15.2°C
9.8°C
70%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.4°C
14.3°C
66%
13.0 kph
0.2 mm
2.0
06:32 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.2°C
14.0°C
74%
13.0 kph
0.4 mm
2.0
06:31 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.8°C
12.6°C
87%
11.5 kph
0.5 mm
3.0
06:29 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
20.6°C
15.6°C
12.3°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rasht, Iran 🇮🇷
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
10.0 km/h
13
19.0°
↑
14.0 km/h
14
18.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
19.0 km/h
16
17.0°
↑
19.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
18
13.0°
↑
12.0 km/h
19
12.0°
↑
7.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
1.0 km/h
22
10.0°
↑
1.0 km/h
23
10.0°
↑
2.0 km/h
10.0°
↑
3.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasht, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.35 µg/m³ |