Thời tiết tại Rasht, Iran 🇮🇷
6.4°C
cảm giác như 6.4°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rasht, Iran vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasht, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
6.7°C
6.3°C
5.8°C
90%
8.3 kph
17.7 mm
0.0
06:42 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
10.8°C
7.0°C
5.1°C
81%
10.4 kph
5.1 mm
0.0
06:40 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
9.4°C
5.2°C
62%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.7°C
7.3°C
82%
13.7 kph
1.4 mm
1.0
06:37 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.1°C
9.7°C
6.2°C
78%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
8.6°C
6.7°C
89%
17.3 kph
2.6 mm
2.0
06:35 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
7.1°C
6.5°C
6.1°C
92%
9.4 kph
5.2 mm
2.0
06:33 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rasht, Iran 🇮🇷
Monday, March 02, 2026
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
8
6.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
9
6.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
10
6.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
11
6.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
12
6.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
13
6.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
14
7.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
15
7.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
16
7.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
17
6.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
18
6.0°
1.7 mm
↑
7.0 km/h
19
6.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
20
6.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
21
6.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
22
6.0°
2.2 mm
↑
7.0 km/h
23
6.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
6.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
1
6.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
2
5.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
3
5.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
4
5.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
5
5.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
6
5.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
7
5.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasht, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 31.95 µg/m³ |