Thời tiết tại Rasht, Iran 🇮🇷
6.4°C
cảm giác như 6.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rasht, Iran vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasht, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.8°C
4.7°C
81%
8.6 kph
1.3 mm
0.0
07:26 AM
05:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.1°C
8.4°C
5.2°C
66%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.1°C
9.4°C
6.4°C
58%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
14.5°C
10.1°C
7.1°C
59%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
14.4°C
10.5°C
8.2°C
65%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
10.9°C
7.8°C
61%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
12.8°C
9.0°C
48%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rasht, Iran 🇮🇷
Saturday, January 03, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
11
8.0°
↑
3.0 km/h
12
9.0°
↑
4.0 km/h
13
9.0°
↑
3.0 km/h
14
10.0°
↑
4.0 km/h
15
10.0°
↑
4.0 km/h
16
9.0°
↑
3.0 km/h
17
8.0°
↑
3.0 km/h
18
8.0°
↑
3.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
10.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasht, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 333.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |