Thời tiết tại Rasht, Iran 🇮🇷
6.3°C
cảm giác như 6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rasht, Iran vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rasht, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.7°C
9.0°C
5.8°C
69%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.5°C
9.9°C
6.8°C
58%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
15.1°C
10.6°C
7.7°C
60%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
14.7°C
10.7°C
8.4°C
69%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
10.9°C
8.0°C
63%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
13.1°C
9.2°C
48%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
13.6°C
11.8°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:13 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rasht, Iran 🇮🇷
Sunday, January 04, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
3.0 km/h
10
12.0°
↑
2.0 km/h
11
13.0°
↑
2.0 km/h
12
14.0°
↑
3.0 km/h
13
14.0°
↑
4.0 km/h
14
14.0°
↑
5.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
5.0 km/h
17
11.0°
↑
4.0 km/h
18
10.0°
↑
2.0 km/h
19
10.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
↑
1.0 km/h
21
9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rasht, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 404.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 70.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |