Thời tiết tại Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bandar-Abbas, Iran vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
24.8°C
22.9°C
20.9°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
24.2°C
21.8°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
25.8°C
22.5°C
50%
40.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
23.9°C
20.8°C
43%
37.1 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
23.9°C
21.2°C
55%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
24.6°C
21.5°C
56%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
25.8°C
23.7°C
44%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
07:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
15.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
24.0°
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
19.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
↑
11.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 568.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 76.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.65 µg/m³ |
| PM10: | 56.15 µg/m³ |