Thời tiết tại Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
28.2°C
cảm giác như 27.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bandar-Abbas, Iran vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
22.3°C
19.7°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
22.7°C
19.6°C
44%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
23.2°C
19.8°C
40%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
24.4°C
20.6°C
36%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
24.7°C
20.7°C
35%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
24.1°C
20.8°C
50%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
23.5°C
20.8°C
61%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
1.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
1.0 km/h
3
20.0°
↑
1.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
2.0 km/h
11
25.0°
↑
5.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 369.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 69.75 µg/m³ |