Thời tiết tại Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bandar-Abbas, Iran vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
U ám
26.0°C
23.6°C
21.3°C
56%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
04:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.3°C
21.8°C
64%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
06:19 AM
04:51 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
U ám
24.4°C
22.7°C
21.4°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:51 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
24.7°C
22.6°C
20.2°C
59%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
23.7°C
20.7°C
49%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
24.1°C
21.9°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
25.2°C
23.1°C
20.8°C
54%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 03, 2025
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
0.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
11.0 km/h
16
24.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
23.0°
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 808.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.05 µg/m³ |
| PM10: | 66.95 µg/m³ |