Thời tiết tại Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
11.2°C
cảm giác như 11.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bandar-Abbas, Iran vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
18.1°C
16.3°C
49%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
18.6°C
16.7°C
57%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
19.5°C
17.2°C
54%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
20.5°C
18.5°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
20.7°C
18.9°C
45%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
19.8°C
17.5°C
40%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:35 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
19.0°C
16.9°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
19.0°
↑
3.0 km/h
11
19.0°
↑
2.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
5.0 km/h
16
19.0°
↑
6.0 km/h
17
18.0°
↑
3.0 km/h
18
18.0°
↑
1.0 km/h
19
18.0°
↑
1.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
1.0 km/h
23
18.0°
↑
1.0 km/h
18.0°
↑
1.0 km/h
1
18.0°
↑
1.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandar-Abbas, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 465.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.45 µg/m³ |
| PM10: | 40.75 µg/m³ |