Thời tiết tại Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
22.3°C
cảm giác như 24.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Có mây
26.6°C
23.8°C
21.3°C
47%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều mây
26.3°C
23.8°C
21.8°C
49%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:30 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
25.6°C
23.6°C
21.6°C
49%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
23.4°C
21.0°C
48%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:31 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
24.9°C
23.0°C
21.3°C
54%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
24.6°C
22.9°C
21.2°C
55%
33.5 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
22.8°C
22.2°C
21.1°C
62%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Wednesday, December 10, 2025
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
21.0°
↑
18.0 km/h
8
22.0°
↑
18.0 km/h
9
23.0°
↑
22.0 km/h
10
24.0°
↑
21.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
25.0°
↑
17.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
13.0 km/h
23
22.0°
↑
12.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 570.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 90.25 µg/m³ |
| SO2: | 30.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.35 µg/m³ |
| PM10: | 43.25 µg/m³ |