Thời tiết tại Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
19.7°C
18.5°C
51%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
21.8°C
20.4°C
56%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
22.3°C
21.4°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
22.7°C
21.8°C
65%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
22.1°C
21.2°C
60%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
22.1°C
20.6°C
53%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
21.5°C
20.9°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
3.0 km/h
12
20.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
9.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
11.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warīsān, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 603.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.15 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 60.65 µg/m³ |