Thời tiết tại Al Fujairah City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
23.1°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Fujairah City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Fujairah City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
27.1°C
23.9°C
21.0°C
48%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
28.5°C
25.1°C
22.8°C
41%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:26 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
29.7°C
25.7°C
23.1°C
39%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:23 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
28.7°C
25.6°C
22.6°C
38%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
31.3°C
26.9°C
23.0°C
27%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
30.4°C
28.5°C
26.0°C
30%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Fujairah City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Thursday, March 12, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
25.0°
↑
0.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Fujairah City, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.75 µg/m³ |
| PM10: | 56.85 µg/m³ |