Thời tiết tại Yazd, Iran 🇮🇷
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yazd, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yazd, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
21.2°C
14.8°C
21%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
19.6°C
14.0°C
20%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
15.4°C
10.8°C
18%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
15.2°C
10.5°C
30%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
16.7°C
10.8°C
24%
40.7 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
16.8°C
11.3°C
20%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
18.2°C
14.3°C
21%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:30 AM
07:18 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yazd, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9
22.0°
↑
0.0 km/h
10
23.0°
↑
2.0 km/h
11
24.0°
↑
3.0 km/h
12
25.0°
↑
3.0 km/h
13
26.0°
↑
2.0 km/h
14
26.0°
↑
7.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
24.0 km/h
18
25.0°
↑
26.0 km/h
19
24.0°
↑
24.0 km/h
20
23.0°
↑
22.0 km/h
21
22.0°
↑
21.0 km/h
22
21.0°
↑
24.0 km/h
23
19.0°
↑
19.0 km/h
18.0°
↑
16.0 km/h
1
17.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yazd, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 565.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 35.65 µg/m³ |