Thời tiết tại Yazd, Iran 🇮🇷
5.1°C
cảm giác như 3.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yazd, Iran vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yazd, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
15.2°C
8.3°C
3.5°C
23%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
9.9°C
4.8°C
24%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
9.0°C
5.5°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
10.4°C
6.1°C
2.8°C
49%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.9°C
5.0°C
1.1°C
47%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.8°C
5.7°C
1.6°C
37%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
6.4°C
1.7°C
33%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yazd, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
9
10.0°
↑
8.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
6.0 km/h
12
14.0°
↑
4.0 km/h
13
15.0°
↑
4.0 km/h
14
15.0°
↑
3.0 km/h
15
15.0°
↑
2.0 km/h
16
13.0°
↑
3.0 km/h
17
10.0°
↑
3.0 km/h
18
9.0°
↑
3.0 km/h
19
8.0°
↑
3.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
3.0 km/h
22
6.0°
↑
1.0 km/h
23
6.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
1.0 km/h
6
5.0°
↑
1.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yazd, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 334.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |