Thời tiết tại Yazd, Iran 🇮🇷
5.2°C
cảm giác như 4.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yazd, Iran vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yazd, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 22. thg 11
Nhiều nắng
17.4°C
10.5°C
5.1°C
18%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
04:50 PM
Waxing Crescent
CN 23. thg 11
Nhiều nắng
18.1°C
10.6°C
4.9°C
13%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
04:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 24. thg 11
Nhiều nắng
18.7°C
11.0°C
5.1°C
11%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
04:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 25. thg 11
Nhiều nắng
19.4°C
11.5°C
5.8°C
11%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
04:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Nhiều nắng
19.0°C
11.6°C
5.3°C
11%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
04:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
U ám
16.6°C
10.7°C
5.7°C
11%
3.6 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
04:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Nhiều nắng
17.8°C
10.8°C
4.9°C
12%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
04:48 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Yazd, Iran 🇮🇷
Saturday, November 22, 2025
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
7.0 km/h
12
17.0°
↑
8.0 km/h
13
17.0°
↑
10.0 km/h
14
17.0°
↑
11.0 km/h
15
17.0°
↑
12.0 km/h
16
13.0°
↑
10.0 km/h
17
11.0°
↑
9.0 km/h
18
10.0°
↑
7.0 km/h
19
9.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
8.0°
↑
5.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yazd, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 448.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.45 µg/m³ |