Thời tiết tại Ardabīl, Iran 🇮🇷
8.2°C
cảm giác như 3.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ardabīl, Iran vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 40.3 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
7.2°C
3.6°C
1.4°C
54%
46.4 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
2.0°C
-1.9°C
-6.5°C
85%
34.9 kph
13.3 mm
0.0
07:34 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.5°C
-7.4°C
-10.8°C
86%
11.9 kph
2.1 mm
0.0
07:34 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.8°C
-6.1°C
-10.8°C
73%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.7°C
-2.3°C
-6.6°C
70%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
2.7°C
-0.9°C
-3.8°C
74%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
2.5°C
-1.0°C
-4.2°C
78%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
15
6.0°
↑
39.0 km/h
16
5.0°
↑
37.0 km/h
17
4.0°
↑
35.0 km/h
18
3.0°
↑
36.0 km/h
19
3.0°
↑
34.0 km/h
20
2.0°
↑
32.0 km/h
21
2.0°
↑
34.0 km/h
22
2.0°
↑
35.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
3
1.0°
↑
35.0 km/h
4
1.0°
↑
34.0 km/h
5
1.0°
↑
32.0 km/h
6
1.0°
↑
29.0 km/h
7
0.0°
↑
24.0 km/h
8
1.0°
↑
17.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
2.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
11
0.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
12
-1.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
13
-2.0°
1.2 mm
↑
24.0 km/h
14
-3.0°
0.9 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ardabīl, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 54.15 µg/m³ |