Thời tiết tại Ardabīl, Iran 🇮🇷
8.3°C
cảm giác như 6.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ardabīl, Iran vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều mây
10.1°C
4.8°C
1.2°C
69%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:56 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
13.7°C
6.8°C
1.9°C
45%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
7.1°C
4.7°C
70%
15.1 kph
0.3 mm
0.0
07:20 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
8.0°C
5.8°C
78%
25.2 kph
1.0 mm
0.0
07:21 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
13.4°C
9.0°C
5.0°C
67%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
6.0°C
5.1°C
95%
7.6 kph
4.4 mm
2.0
07:23 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.3°C
6.0°C
63%
33.5 kph
0.2 mm
2.0
07:24 AM
04:57 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
Friday, December 05, 2025
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
13
10.0°
↑
12.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
9.0°
↑
13.0 km/h
16
7.0°
↑
12.0 km/h
17
5.0°
↑
9.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
4.0°
↑
4.0 km/h
20
4.0°
↑
4.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
3.0 km/h
3.0°
↑
1.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
2.0°
↑
2.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
5.0 km/h
9
7.0°
↑
9.0 km/h
10
10.0°
↑
13.0 km/h
11
12.0°
↑
12.0 km/h
12
13.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ardabīl, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 519.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |