Thời tiết tại Ardabīl, Iran 🇮🇷
10.0°C
cảm giác như 6.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ardabīl, Iran vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
12.2°C
7.7°C
45%
40.3 kph
0.1 mm
2.0
06:58 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
11.6°C
7.8°C
4.8°C
65%
21.2 kph
12.0 mm
1.0
06:56 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
6.0°C
5.3°C
84%
16.9 kph
4.2 mm
0.0
06:55 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
8.3°C
3.4°C
69%
12.2 kph
1.8 mm
2.0
06:53 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
10.3°C
5.4°C
58%
18.0 kph
1.1 mm
2.0
06:52 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
11.6°C
6.9°C
52%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
06:50 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
12.1°C
6.9°C
53%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
07:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
7
12.0°
↑
32.0 km/h
8
13.0°
↑
34.0 km/h
9
14.0°
↑
35.0 km/h
10
15.0°
↑
34.0 km/h
11
16.0°
↑
38.0 km/h
12
16.0°
↑
37.0 km/h
13
16.0°
↑
35.0 km/h
14
16.0°
↑
40.0 km/h
15
15.0°
↑
39.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
17
14.0°
↑
26.0 km/h
18
12.0°
↑
17.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
10.0°
↑
10.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
8.0°
↑
2.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
7.0°
↑
15.0 km/h
3
7.0°
↑
18.0 km/h
4
7.0°
↑
21.0 km/h
5
6.0°
↑
21.0 km/h
6
6.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ardabīl, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |