Thời tiết tại Ardabīl, Iran 🇮🇷
7.4°C
cảm giác như 4.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ardabīl, Iran vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
8.0°C
2.7°C
50%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
11.0°C
5.1°C
33%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
12.9°C
9.6°C
33%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
12.7°C
8.3°C
34%
47.5 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.1°C
3.3°C
73%
9.7 kph
0.1 mm
2.0
07:01 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
7.3°C
3.2°C
48%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
10.9°C
5.2°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ardabīl, Iran 🇮🇷
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
6.0°
↑
16.0 km/h
1
6.0°
↑
15.0 km/h
2
6.0°
↑
14.0 km/h
3
5.0°
↑
14.0 km/h
4
5.0°
↑
13.0 km/h
5
5.0°
↑
13.0 km/h
6
5.0°
↑
16.0 km/h
7
6.0°
↑
19.0 km/h
8
8.0°
↑
22.0 km/h
9
11.0°
↑
26.0 km/h
10
14.0°
↑
30.0 km/h
11
16.0°
↑
36.0 km/h
12
17.0°
↑
38.0 km/h
13
18.0°
↑
38.0 km/h
14
18.0°
↑
36.0 km/h
15
18.0°
↑
33.0 km/h
16
17.0°
↑
32.0 km/h
17
15.0°
↑
31.0 km/h
18
13.0°
↑
30.0 km/h
19
12.0°
↑
27.0 km/h
20
11.0°
↑
26.0 km/h
21
11.0°
↑
27.0 km/h
22
11.0°
↑
27.0 km/h
23
10.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ardabīl, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |