Thời tiết tại Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ţarţūs, Xi-ri (Syria) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
15.6°C
14.7°C
11.1°C
70%
50.8 kph
24.4 mm
0.0
06:44 AM
04:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
11.6°C
10.7°C
8.8°C
53%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
04:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
9.6°C
7.7°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
04:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.8°C
10.1°C
7.4°C
51%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
15.1°C
11.4°C
9.2°C
51%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.2°C
13.3°C
10.7°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
14.2°C
12.0°C
53%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
9
15.0°
1.4 mm
↑
35.0 km/h
10
16.0°
1.5 mm
↑
36.0 km/h
11
16.0°
1.5 mm
↑
40.0 km/h
12
16.0°
1.2 mm
↑
44.0 km/h
13
16.0°
0.9 mm
↑
45.0 km/h
14
15.0°
0.9 mm
↑
46.0 km/h
15
15.0°
0.9 mm
↑
49.0 km/h
16
15.0°
0.4 mm
↑
50.0 km/h
17
15.0°
0.3 mm
↑
51.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
46.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
11.0°
↑
30.0 km/h
1
11.0°
↑
28.0 km/h
2
11.0°
↑
27.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
11.0°
↑
24.0 km/h
5
11.0°
↑
20.0 km/h
6
11.0°
↑
18.0 km/h
7
10.0°
↑
18.0 km/h
8
11.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |