Thời tiết tại Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ţarţūs, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.8°C
14.7°C
68%
29.5 kph
2.2 mm
2.0
06:19 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.2°C
13.9°C
72%
25.9 kph
2.6 mm
2.0
06:18 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
15.5°C
14.2°C
79%
22.7 kph
4.9 mm
2.0
06:17 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
16.5°C
15.5°C
14.6°C
79%
30.2 kph
11.6 mm
2.0
06:15 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
15.6°C
14.1°C
81%
29.5 kph
9.6 mm
2.0
06:14 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
16.5°C
15.7°C
83%
33.5 kph
0.3 mm
4.0
06:13 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
1
15.0°
↑
20.0 km/h
2
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
3
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
8
16.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
12
17.0°
↑
29.0 km/h
13
17.0°
↑
28.0 km/h
14
17.0°
↑
27.0 km/h
15
17.0°
↑
27.0 km/h
16
17.0°
↑
26.0 km/h
17
16.0°
↑
26.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
19
15.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
21
15.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
22
15.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
23
15.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
14.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 134.05 µg/m³ |