Thời tiết tại Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
14.8°C
cảm giác như 14.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ţarţūs, Xi-ri (Syria) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
17.1°C
14.6°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
16.7°C
15.1°C
68%
37.1 kph
1.5 mm
0.0
06:20 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
15.7°C
14.7°C
75%
58.0 kph
3.8 mm
0.0
06:19 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
15.0°C
14.0°C
68%
32.8 kph
2.4 mm
1.0
06:18 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
15.0°C
13.3°C
65%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
17.0°C
14.7°C
61%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
16.2°C
15.0°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
↑
14.0 km/h
7
15.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
15.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
17.0°
↑
14.0 km/h
11
19.0°
↑
14.0 km/h
12
20.0°
↑
13.0 km/h
13
20.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
13.0 km/h
15
21.0°
↑
12.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
8.0 km/h
19
17.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
22
17.0°
↑
13.0 km/h
23
17.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
13.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
15.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ţarţūs, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |