Thời tiết tại Tripoli, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
13.6°C
cảm giác như 12.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tripoli, Li-băng (Lebanon) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tripoli, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
17.0°C
13.6°C
45%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
16.7°C
15.1°C
63%
41.4 kph
0.2 mm
1.0
06:20 AM
05:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.6°C
13.3°C
66%
56.9 kph
2.9 mm
0.0
06:19 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
14.6°C
12.7°C
66%
25.2 kph
0.6 mm
2.0
06:18 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
14.1°C
10.9°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
17.1°C
14.1°C
59%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
16.0°C
14.2°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tripoli, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Monday, February 16, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
11.0 km/h
8
16.0°
↑
12.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
11.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
21.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
6.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
11.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tripoli, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.85 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.35 µg/m³ |