Thời tiết tại Habboûch, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Habboûch, Li-băng (Lebanon) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Habboûch, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.7°C
8.6°C
64%
15.5 kph
0.2 mm
1.0
06:20 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
10.6°C
8.2°C
70%
37.1 kph
1.2 mm
1.0
06:18 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
10.1°C
7.9°C
73%
11.9 kph
0.4 mm
1.0
06:17 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
12.5°C
7.5°C
56%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
14.8°C
10.8°C
52%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
12.7°C
8.8°C
72%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
10.2°C
7.5°C
82%
18.4 kph
0.2 mm
3.0
06:13 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Habboûch, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
13
15.0°
↑
10.0 km/h
14
15.0°
↑
16.0 km/h
15
14.0°
↑
14.0 km/h
16
13.0°
↑
9.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
10.0°
↑
5.0 km/h
19
9.0°
↑
2.0 km/h
20
9.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
4.0 km/h
22
9.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
↑
6.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
13.0 km/h
9
13.0°
↑
20.0 km/h
10
14.0°
↑
27.0 km/h
11
14.0°
↑
34.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Habboûch, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 79.45 µg/m³ |