Thời tiết tại Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ghazieh, Li-băng (Lebanon) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
15.9°C
11.7°C
35%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
13.0°C
8.4°C
63%
22.0 kph
0.2 mm
1.0
06:20 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
10.6°C
8.2°C
72%
41.0 kph
1.4 mm
1.0
06:18 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
10.3°C
6.7°C
68%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
13.1°C
7.9°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
14.0°C
10.9°C
65%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
10.2°C
7.6°C
84%
15.8 kph
0.4 mm
3.0
06:14 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Monday, February 16, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
11
21.0°
↑
19.0 km/h
12
21.0°
↑
19.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
14.0 km/h
17
17.0°
↑
13.0 km/h
18
15.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
13.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
15.0°
↑
13.0 km/h
23
15.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
12.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
13.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 43.45 µg/m³ |