Thời tiết tại Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
7.6°C
cảm giác như 5.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ghazieh, Li-băng (Lebanon) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
16.5°C
11.0°C
7.6°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.6°C
6.3°C
51%
9.7 kph
0.2 mm
2.0
05:51 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
13.1°C
11.5°C
10.4°C
79%
15.5 kph
17.3 mm
3.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
12.2°C
10.9°C
9.1°C
91%
33.8 kph
16.7 mm
3.0
05:49 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.2°C
6.8°C
84%
22.0 kph
4.4 mm
2.0
05:47 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
15.9°C
10.4°C
4.4°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.9°C
10.2°C
53%
31.7 kph
1.1 mm
3.0
05:45 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Thursday, March 12, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
7
9.0°
↑
13.0 km/h
8
12.0°
↑
12.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
16.0°
↑
3.0 km/h
12
16.0°
↑
2.0 km/h
13
16.0°
↑
4.0 km/h
14
16.0°
↑
6.0 km/h
15
16.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
12.0 km/h
17
13.0°
↑
8.0 km/h
18
9.0°
↑
4.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
3.0 km/h
21
8.0°
↑
2.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
3.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 34.35 µg/m³ |