Thời tiết tại Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
11.3°C
cảm giác như 11.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ghazieh, Li-băng (Lebanon) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
10.5°C
7.0°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
9.7°C
6.0°C
76%
19.1 kph
0.2 mm
2.0
06:20 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.1°C
6.7°C
83%
18.0 kph
1.7 mm
2.0
06:19 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
10.3°C
7.1°C
82%
20.9 kph
3.4 mm
2.0
06:18 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
14.0°C
10.9°C
8.3°C
87%
19.1 kph
7.2 mm
3.0
06:16 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
15.9°C
11.6°C
8.2°C
80%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
11.0 km/h
11
14.0°
↑
15.0 km/h
12
15.0°
↑
18.0 km/h
13
15.0°
↑
20.0 km/h
14
15.0°
↑
20.0 km/h
15
14.0°
↑
20.0 km/h
16
14.0°
↑
19.0 km/h
17
13.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
14.0 km/h
19
9.0°
↑
9.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghazieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 142.15 µg/m³ |