Thời tiết tại Nabatîyé et Tahta, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
11.2°C
cảm giác như 11.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nabatîyé et Tahta, Li-băng (Lebanon) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nabatîyé et Tahta, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
6.4°C
3.7°C
73%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
04:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
8.8°C
5.0°C
47%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
16.2°C
11.3°C
8.1°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
16.1°C
12.1°C
10.1°C
52%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
12.4°C
9.2°C
48%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
14.6°C
11.2°C
38%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
13.4°C
11.2°C
55%
18.4 kph
1.6 mm
3.0
06:42 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nabatîyé et Tahta, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Saturday, January 03, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
10
8.0°
↑
2.0 km/h
11
9.0°
↑
4.0 km/h
12
9.0°
↑
4.0 km/h
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
10.0°
↑
6.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
17
7.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
3.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
5.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
9.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nabatîyé et Tahta, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |