Thời tiết tại Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Haifa, Israel (Do Thái) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.7°C
13.8°C
70%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
06:25 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
16.1°C
12.7°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
15.8°C
13.1°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.4°C
12.5°C
72%
16.6 kph
0.3 mm
2.0
06:21 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.3°C
12.1°C
77%
23.4 kph
3.9 mm
2.0
06:20 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
15.8°C
13.7°C
76%
18.0 kph
0.9 mm
4.0
06:19 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.4°C
16.2°C
14.4°C
76%
14.8 kph
0.1 mm
5.0
06:18 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Friday, April 03, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
14
20.0°
↑
13.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
19.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
11.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
↑
11.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
↑
12.0 km/h
5
13.0°
↑
12.0 km/h
6
13.0°
↑
11.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 51.75 µg/m³ |