Thời tiết tại Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Haifa, Israel (Do Thái) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Có mây
16.9°C
15.4°C
12.9°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
17.5°C
14.9°C
63%
59.8 kph
3.1 mm
0.0
05:52 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
15.5°C
14.8°C
14.1°C
79%
30.6 kph
8.0 mm
1.0
05:51 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
14.6°C
13.5°C
64%
19.1 kph
0.8 mm
1.0
05:50 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
17.5°C
14.6°C
11.7°C
63%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa vừa
25.3°C
17.4°C
14.1°C
53%
31.7 kph
7.5 mm
4.0
05:47 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.7°C
14.7°C
77%
37.1 kph
1.4 mm
4.0
05:46 AM
05:51 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Friday, March 13, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
17
16.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
18.0 km/h
22
18.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
14.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
3
17.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
4
17.0°
↑
21.0 km/h
5
17.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
7
16.0°
↑
36.0 km/h
8
17.0°
0.2 mm
↑
37.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
11
22.0°
↑
45.0 km/h
12
22.0°
↑
54.0 km/h
13
22.0°
↑
56.0 km/h
14
19.0°
↑
60.0 km/h
15
17.0°
0.5 mm
↑
55.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Haifa, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.45 µg/m³ |
| PM10: | 41.85 µg/m³ |