Thời tiết tại Netanya, Israel (Do Thái) 🇮🇱
14.0°C
cảm giác như 14.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Netanya, Israel (Do Thái) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Netanya, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
16.7°C
15.1°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
16.1°C
14.4°C
66%
18.4 kph
0.2 mm
2.0
06:24 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
18.1°C
16.3°C
14.9°C
70%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
06:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
16.1°C
14.5°C
74%
22.7 kph
3.5 mm
2.0
06:21 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
18.0°C
15.9°C
14.5°C
78%
24.1 kph
7.8 mm
2.0
06:20 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
16.5°C
14.7°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
17.3°C
15.0°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
07:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Netanya, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
3.0 km/h
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
19.0°
↑
11.0 km/h
12
19.0°
↑
13.0 km/h
13
19.0°
↑
16.0 km/h
14
19.0°
↑
17.0 km/h
15
19.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
17.0 km/h
19
16.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Netanya, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 87.05 µg/m³ |