Thời tiết tại H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
14.0°C
cảm giác như 14.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại H̱olon, Israel (Do Thái) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
17.4°C
15.8°C
49%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
16.4°C
14.5°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
16.4°C
14.6°C
67%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.4°C
14.2°C
70%
21.6 kph
0.9 mm
2.0
06:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
18.3°C
16.2°C
14.5°C
76%
23.0 kph
7.6 mm
2.0
06:21 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
16.7°C
14.3°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
18.0°C
15.6°C
55%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
07:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
19.0°
↑
10.0 km/h
12
19.0°
↑
14.0 km/h
13
19.0°
↑
17.0 km/h
14
19.0°
↑
18.0 km/h
15
19.0°
↑
18.0 km/h
16
19.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
14.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 108.55 µg/m³ |