Thời tiết tại H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
12.4°C
cảm giác như 11.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại H̱olon, Israel (Do Thái) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
19.4°C
15.8°C
12.6°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
20.1°C
16.5°C
12.3°C
57%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
19.0°C
17.2°C
57%
32.8 kph
1.3 mm
4.0
05:53 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
17.4°C
16.0°C
14.6°C
77%
40.3 kph
7.9 mm
4.0
05:51 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.5°C
13.3°C
66%
23.8 kph
0.9 mm
4.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
20.4°C
15.9°C
11.6°C
54%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
05:49 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
23.6°C
19.1°C
15.2°C
45%
33.1 kph
0.0 mm
5.0
05:48 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Thursday, March 12, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7
14.0°
↑
11.0 km/h
8
16.0°
↑
11.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
19.0°
↑
13.0 km/h
12
19.0°
↑
16.0 km/h
13
19.0°
↑
17.0 km/h
14
19.0°
↑
18.0 km/h
15
19.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
15.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
9.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
3.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.65 µg/m³ |
| PM10: | 57.45 µg/m³ |