Thời tiết tại H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại H̱olon, Israel (Do Thái) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
16.7°C
16.2°C
15.3°C
68%
40.0 kph
17.4 mm
0.0
06:41 AM
04:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
14.7°C
13.5°C
57%
32.8 kph
0.8 mm
0.0
06:42 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
13.6°C
12.0°C
52%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
18.6°C
15.1°C
12.2°C
45%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
16.5°C
14.8°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
17.0°C
15.7°C
50%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
16.4°C
14.8°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
22
16.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
23
16.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
16.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
2
15.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
4
15.0°
↑
28.0 km/h
5
15.0°
↑
28.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
14.0°
↑
23.0 km/h
8
15.0°
↑
23.0 km/h
9
15.0°
↑
23.0 km/h
10
15.0°
↑
23.0 km/h
11
15.0°
↑
22.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
14.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |