Thời tiết tại H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
12.2°C
cảm giác như 11.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại H̱olon, Israel (Do Thái) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
20.3°C
17.0°C
37%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
17.4°C
15.6°C
70%
19.8 kph
0.3 mm
1.0
06:21 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
16.6°C
14.5°C
63%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
16.0°C
14.8°C
60%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:19 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
15.7°C
13.9°C
69%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
17.3°C
15.8°C
80%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
18.2°C
16.6°C
15.3°C
73%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Monday, February 16, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
22.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
1.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
6.0 km/h
16
24.0°
↑
7.0 km/h
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
10.0 km/h
19
20.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
16.0 km/h
1
19.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in H̱olon, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.95 µg/m³ |
| PM10: | 84.45 µg/m³ |