Thời tiết tại Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
11.1°C
cảm giác như 9.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Beersheba, Israel (Do Thái) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.9°C
10.3°C
56%
31.0 kph
1.1 mm
1.0
06:39 AM
04:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
14.3°C
12.7°C
11.4°C
69%
23.8 kph
6.8 mm
0.0
06:40 AM
04:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
11.8°C
9.3°C
59%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
16.2°C
12.4°C
9.5°C
54%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
14.1°C
11.3°C
50%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
19.3°C
15.0°C
12.1°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
14.7°C
12.1°C
60%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
4
11.0°
↑
15.0 km/h
5
10.0°
↑
16.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
7
10.0°
↑
16.0 km/h
8
11.0°
↑
19.0 km/h
9
13.0°
↑
23.0 km/h
10
14.0°
↑
27.0 km/h
11
15.0°
↑
29.0 km/h
12
16.0°
↑
31.0 km/h
13
16.0°
↑
31.0 km/h
14
16.0°
↑
29.0 km/h
15
16.0°
↑
26.0 km/h
16
15.0°
↑
22.0 km/h
17
14.0°
↑
15.0 km/h
18
13.0°
↑
14.0 km/h
19
13.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
12.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
12.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
23
12.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
12.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
1
12.0°
0.9 mm
↑
19.0 km/h
2
11.0°
1.7 mm
↑
20.0 km/h
3
12.0°
1.1 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 69.95 µg/m³ |