Thời tiết tại Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
14.6°C
cảm giác như 14.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Beersheba, Israel (Do Thái) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Có mây
17.3°C
12.9°C
8.9°C
54%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
14.9°C
11.8°C
51%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
19.2°C
15.6°C
13.1°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
16.4°C
13.3°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
17.0°C
14.5°C
39%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.5°C
13.5°C
50%
22.7 kph
0.3 mm
4.0
06:40 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
11.7°C
9.5°C
71%
37.8 kph
0.7 mm
3.0
06:40 AM
04:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Sunday, January 04, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
18
14.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
13.0 km/h
21
14.0°
↑
17.0 km/h
22
14.0°
↑
20.0 km/h
23
13.0°
↑
23.0 km/h
13.0°
↑
26.0 km/h
1
13.0°
↑
29.0 km/h
2
13.0°
↑
27.0 km/h
3
13.0°
↑
26.0 km/h
4
12.0°
↑
22.0 km/h
5
12.0°
↑
19.0 km/h
6
12.0°
↑
16.0 km/h
7
12.0°
↑
17.0 km/h
8
13.0°
↑
18.0 km/h
9
14.0°
↑
17.0 km/h
10
16.0°
↑
18.0 km/h
11
18.0°
↑
16.0 km/h
12
18.0°
↑
12.0 km/h
13
19.0°
↑
11.0 km/h
14
19.0°
↑
10.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
16
18.0°
↑
11.0 km/h
17
16.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.95 µg/m³ |