Thời tiết tại Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
14.9°C
cảm giác như 14.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Beersheba, Israel (Do Thái) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.8°C
13.6°C
39%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
15.4°C
12.0°C
60%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
15.6°C
12.6°C
58%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.7°C
15.8°C
12.5°C
64%
28.1 kph
0.1 mm
2.0
06:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.1°C
12.4°C
76%
25.9 kph
1.3 mm
2.0
06:21 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
16.1°C
12.0°C
65%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
18.4°C
14.1°C
41%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
07:06 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Saturday, April 04, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
19.0°
↑
5.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
↑
12.0 km/h
14
21.0°
↑
17.0 km/h
15
21.0°
↑
23.0 km/h
16
20.0°
↑
25.0 km/h
17
19.0°
↑
24.0 km/h
18
18.0°
↑
22.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
20
16.0°
↑
11.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.15 µg/m³ |
| PM10: | 137.55 µg/m³ |