Thời tiết tại Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
11.8°C
cảm giác như 11.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Beersheba, Israel (Do Thái) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
11.7°C
9.2°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
17.1°C
12.6°C
8.6°C
53%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
19.4°C
14.9°C
11.8°C
52%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
19.5°C
15.7°C
13.1°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
16.1°C
13.5°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
16.8°C
14.0°C
42%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
16.3°C
13.5°C
44%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Saturday, January 03, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
10
13.0°
↑
10.0 km/h
11
14.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
13
15.0°
↑
10.0 km/h
14
15.0°
↑
12.0 km/h
15
15.0°
↑
10.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
13.0°
↑
9.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
7.0 km/h
10.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
↑
15.0 km/h
5
9.0°
↑
15.0 km/h
6
9.0°
↑
17.0 km/h
7
9.0°
↑
17.0 km/h
8
10.0°
↑
17.0 km/h
9
12.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beersheba, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |