Thời tiết tại Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rafaḩ, Palestine vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.1°C
20.7°C
49%
20.9 kph
1.1 mm
2.0
05:15 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
21.3°C
18.7°C
56%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:14 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
19.0°C
17.6°C
69%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
05:13 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.2°C
16.2°C
64%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
05:12 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
18.1°C
16.4°C
64%
19.1 kph
0.2 mm
3.0
05:11 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
18.0°C
15.6°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
05:09 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
18.4°C
16.4°C
60%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
05:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
Friday, April 17, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
7
24.0°
↑
19.0 km/h
8
25.0°
↑
20.0 km/h
9
26.0°
↑
18.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
29.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
16
28.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
23.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
21.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
16.0 km/h
6
21.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rafaḩ, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 37.75 µg/m³ |