Thời tiết tại Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
28.7°C
cảm giác như 28.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rafaḩ, Palestine vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
25.6°C
21.3°C
45%
22.0 kph
0.2 mm
2.0
05:16 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.6°C
21.5°C
45%
23.4 kph
0.2 mm
2.0
05:15 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
21.4°C
18.8°C
60%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:14 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
19.1°C
17.6°C
68%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:13 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
18.2°C
16.3°C
62%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:12 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
18.1°C
16.0°C
61%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
05:11 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
18.4°C
15.9°C
62%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
05:09 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
19.0 km/h
19
25.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
22.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
6
25.0°
↑
23.0 km/h
7
26.0°
↑
19.0 km/h
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rafaḩ, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 82.55 µg/m³ |