Thời tiết tại Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rafaḩ, Palestine vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
19.4°C
17.0°C
15.0°C
68%
35.3 kph
13.7 mm
0.0
06:32 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
16.8°C
14.5°C
67%
32.0 kph
2.5 mm
0.0
06:33 AM
04:43 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
16.8°C
15.4°C
62%
43.2 kph
4.9 mm
0.0
06:33 AM
04:43 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
16.7°C
15.0°C
65%
16.2 kph
1.6 mm
1.0
06:34 AM
04:43 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
17.0°C
16.3°C
70%
15.5 kph
2.8 mm
4.0
06:35 AM
04:44 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.8°C
15.3°C
63%
16.6 kph
0.1 mm
4.0
06:35 AM
04:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rafaḩ, Palestine 🇵🇸
Wednesday, December 10, 2025
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
1
17.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
2
16.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
3
16.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
4
15.0°
1.1 mm
↑
25.0 km/h
5
15.0°
1.1 mm
↑
26.0 km/h
6
15.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
7
15.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
8
16.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
9
16.0°
1.0 mm
↑
32.0 km/h
10
17.0°
0.5 mm
↑
35.0 km/h
11
18.0°
1.3 mm
↑
35.0 km/h
12
18.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
13
19.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
15
19.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
16
19.0°
↑
27.0 km/h
17
19.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
18
18.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
20
17.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
21
17.0°
1.0 mm
↑
22.0 km/h
22
16.0°
1.1 mm
↑
21.0 km/h
23
16.0°
0.9 mm
↑
22.0 km/h
16.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rafaḩ, Palestine 🇵🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 68.05 µg/m³ |