Thời tiết tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
17.9°C
16.5°C
15.0°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.4°C
14.6°C
57%
19.4 kph
0.4 mm
2.0
05:52 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
16.9°C
16.3°C
14.4°C
73%
20.9 kph
22.4 mm
4.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
17.4°C
16.0°C
14.9°C
80%
50.8 kph
16.7 mm
4.0
05:49 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
15.9°C
15.3°C
14.7°C
69%
29.2 kph
8.3 mm
4.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
16.1°C
15.0°C
13.2°C
62%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
18.2°C
15.3°C
52%
40.3 kph
1.2 mm
4.0
05:45 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Thursday, March 12, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
7
16.0°
↑
11.0 km/h
8
17.0°
↑
9.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
12.0 km/h
17
17.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 21.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 48.05 µg/m³ |