Thời tiết tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
14.1°C
cảm giác như 13.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
17.9°C
15.6°C
51%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
17.4°C
16.2°C
66%
36.0 kph
0.4 mm
1.0
06:20 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
16.4°C
15.6°C
64%
48.6 kph
3.4 mm
1.0
06:19 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.7°C
14.9°C
62%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
16.0°C
14.5°C
63%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
17.8°C
16.2°C
65%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
16.3°C
15.4°C
75%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
1.0 km/h
10
20.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
5.0 km/h
12
21.0°
↑
5.0 km/h
13
21.0°
↑
4.0 km/h
14
21.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
5.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
1.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
↑
1.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
17.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 17.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.25 µg/m³ |