Thời tiết tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
16.2°C
15.0°C
57%
20.9 kph
0.6 mm
2.0
06:21 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.7°C
14.3°C
64%
15.8 kph
0.3 mm
2.0
06:20 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.6°C
14.3°C
73%
20.2 kph
3.5 mm
2.0
06:19 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.6°C
14.4°C
73%
25.9 kph
5.0 mm
1.0
06:18 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
15.7°C
14.1°C
77%
23.0 kph
7.7 mm
2.0
06:16 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
16.5°C
15.1°C
74%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
15.0°
↑
15.0 km/h
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
14.0 km/h
8
16.0°
↑
15.0 km/h
9
17.0°
↑
16.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
17.0°
↑
21.0 km/h
12
17.0°
↑
19.0 km/h
13
17.0°
↑
19.0 km/h
14
17.0°
↑
18.0 km/h
15
17.0°
↑
16.0 km/h
16
17.0°
↑
15.0 km/h
17
17.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
15.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 18.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.25 µg/m³ |
| PM10: | 115.65 µg/m³ |