Thời tiết tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jounieh, Li-băng (Lebanon) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.7°C
8.9°C
60%
23.4 kph
2.4 mm
0.0
06:43 AM
04:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
10.6°C
8.7°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
14.4°C
12.6°C
10.4°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
17.5°C
15.0°C
12.6°C
41%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
15.5°C
14.1°C
51%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
15.7°C
14.6°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.7°C
16.0°C
14.9°C
54%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Friday, January 02, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
2
11.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
3
12.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
4
12.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
5
11.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
6
11.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
7
11.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
10.0°
↑
11.0 km/h
15
10.0°
↑
12.0 km/h
16
10.0°
↑
12.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
20
10.0°
↑
11.0 km/h
21
9.0°
↑
11.0 km/h
22
9.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
8.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jounieh, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 23.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |